|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
669,702
|
573,013
|
546,045
|
815,089
|
718,897
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,023
|
56,152
|
87,738
|
244,784
|
179,449
|
|
1. Tiền
|
11,023
|
56,152
|
87,738
|
244,784
|
179,449
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
138,468
|
247,642
|
11,912
|
143,433
|
70,625
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
351,454
|
199,019
|
403,409
|
419,939
|
463,492
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
315,795
|
175,109
|
339,693
|
392,322
|
444,448
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,015
|
3,247
|
26,766
|
21,122
|
2,344
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
32,644
|
20,663
|
25,722
|
7,344
|
20,143
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-771
|
-849
|
-3,443
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,433
|
1,539
|
1,130
|
1,407
|
54
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,433
|
1,539
|
1,130
|
1,407
|
54
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
152,323
|
68,661
|
41,856
|
5,526
|
5,277
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
151,572
|
68,283
|
41,083
|
5,526
|
5,277
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
751
|
359
|
504
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
18
|
269
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
254,468
|
178,922
|
95,262
|
82,275
|
64,132
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,441
|
3,082
|
1,786
|
1,791
|
1,672
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,441
|
3,082
|
1,786
|
1,791
|
1,672
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
30,085
|
19,078
|
7,462
|
2,532
|
1,220
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,215
|
3,454
|
1,356
|
577
|
277
|
|
- Nguyên giá
|
36,635
|
37,399
|
32,025
|
32,314
|
25,229
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,420
|
-33,945
|
-30,669
|
-31,737
|
-24,952
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
24,871
|
15,624
|
6,106
|
1,955
|
943
|
|
- Nguyên giá
|
32,524
|
32,924
|
32,888
|
35,633
|
21,364
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,654
|
-17,300
|
-26,782
|
-33,678
|
-20,421
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21,163
|
20,115
|
19,068
|
18,021
|
16,973
|
|
- Nguyên giá
|
30,137
|
30,137
|
30,137
|
30,137
|
30,137
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,975
|
-10,022
|
-11,070
|
-12,117
|
-13,164
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
195,082
|
133,126
|
64,687
|
43,806
|
43,806
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,952
|
6,096
|
35,438
|
35,438
|
35,438
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
9,320
|
9,320
|
9,320
|
9,320
|
9,320
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-100
|
-100
|
-31,001
|
-30,952
|
-30,952
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,696
|
3,520
|
688
|
6,775
|
460
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,662
|
3,067
|
684
|
6,771
|
456
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
35
|
453
|
4
|
4
|
4
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
924,169
|
751,935
|
641,307
|
897,364
|
783,029
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,151,263
|
201,184
|
143,102
|
406,486
|
281,282
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,144,132
|
193,791
|
141,991
|
405,222
|
279,743
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
201,850
|
23,612
|
11,000
|
264,268
|
155,841
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
31,389
|
11,368
|
18,542
|
19,310
|
10,132
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,975
|
3,518
|
3,313
|
2,913
|
240
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,347
|
4,028
|
345
|
2,917
|
1,671
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20,802
|
11,844
|
2,933
|
3,664
|
2,198
|
|
7. Chi phí phải trả
|
37,915
|
31,201
|
13,309
|
9,704
|
5,851
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,918
|
5,233
|
5,862
|
6,080
|
6,775
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
821,752
|
100,982
|
80,370
|
87,803
|
87,803
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,131
|
7,393
|
1,110
|
1,264
|
1,539
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,129
|
1,393
|
1,110
|
1,264
|
1,352
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6,000
|
6,000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-227,093
|
550,751
|
498,205
|
490,878
|
501,747
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-227,093
|
550,751
|
498,205
|
490,878
|
501,747
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
203,930
|
203,930
|
203,930
|
203,930
|
203,930
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
239,364
|
239,364
|
239,364
|
239,364
|
239,364
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-111
|
-111
|
-111
|
-111
|
-111
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,723
|
1,723
|
13,425
|
25,904
|
25,904
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-719,206
|
58,509
|
41,597
|
21,791
|
32,660
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15,184
|
2,005
|
6,318
|
8,563
|
7,715
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
47,207
|
47,335
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
924,169
|
751,935
|
641,307
|
897,364
|
783,029
|