単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 466,753 405,103 366,328 316,761 232,245
Các khoản giảm trừ doanh thu 299
Doanh thu thuần 466,453 405,103 366,328 316,761 232,245
Giá vốn hàng bán 466,774 404,285 363,284 309,892 224,184
Lợi nhuận gộp -320 817 3,044 6,869 8,061
Doanh thu hoạt động tài chính 13,810 14,848 14,555 10,389 10,110
Chi phí tài chính 3,052 4,230 4,592 4,011 2,581
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,817 4,185 4,592 4,004 2,557
Chi phí bán hàng 10 26 2 2,053 2,100
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,548 4,293 10,755 6,115 14,395
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,880 7,116 2,251 5,078 -905
Thu nhập khác 5 0 914 0 44
Chi phí khác 18 148 404 0 91
Lợi nhuận khác -14 -148 509 0 -47
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,866 6,968 2,760 5,078 -953
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,238 1,424 642 1,078 -161
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,238 1,424 642 1,078 -161
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,628 5,543 2,118 4,000 -792
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,628 5,543 2,118 4,000 -792
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)