単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 366,328 316,761 232,245 314,496 523,618
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 366,328 316,761 232,245 314,496 523,618
Giá vốn hàng bán 363,284 309,892 224,184 306,968 516,014
Lợi nhuận gộp 3,044 6,869 8,061 7,528 7,603
Doanh thu hoạt động tài chính 14,555 10,389 10,110 10,794 13,113
Chi phí tài chính 4,592 4,011 2,581 4,257 4,969
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,592 4,004 2,557 3,181 4,942
Chi phí bán hàng 2 2,053 2,100 1,902 1,947
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,755 6,115 14,395 2,589 3,552
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,251 5,078 -905 9,575 10,249
Thu nhập khác 914 0 44 1 6
Chi phí khác 404 0 91 1 3
Lợi nhuận khác 509 0 -47 0 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,760 5,078 -953 9,575 10,252
Chi phí thuế TNDN hiện hành 642 1,078 -161 1,916 2,090
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 642 1,078 -161 1,916 2,090
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,118 4,000 -792 7,659 8,161
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,118 4,000 -792 7,659 8,161
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)