|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,866
|
6,968
|
2,760
|
5,078
|
-953
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-89
|
-1,532
|
-686
|
1,738
|
8,900
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,036
|
683
|
623
|
576
|
550
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7
|
|
609
|
0
|
1,984
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
559
|
46
|
-74
|
31
|
19
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,507
|
-6,445
|
-6,437
|
-2,872
|
-5,560
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,817
|
4,185
|
4,592
|
4,004
|
2,557
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
9,350
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5,778
|
5,436
|
2,074
|
6,816
|
7,947
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-13,746
|
-50,935
|
-26,037
|
13,174
|
19,604
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-414
|
278
|
699
|
-349
|
726
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-10,736
|
-3,675
|
7,050
|
-3,898
|
-13,713
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
12,115
|
-1,098
|
10,011
|
-1,669
|
-679
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,430
|
-4,151
|
-4,689
|
-4,127
|
-2,646
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,000
|
-2,717
|
|
0
|
-1,510
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-180
|
-329
|
-123
|
-247
|
-148
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-10,614
|
-57,191
|
-11,015
|
9,700
|
9,580
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
-72
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
914
|
0
|
31
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-256,070
|
-199,200
|
-95,525
|
-383,289
|
-3,641
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
206,000
|
79,800
|
175,000
|
390,133
|
109,529
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6,178
|
2,020
|
8,519
|
3,752
|
4,220
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-43,892
|
-117,380
|
88,908
|
10,597
|
110,068
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
328,796
|
255,123
|
|
234,942
|
97,260
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-124,297
|
-249,923
|
-255,123
|
-297,737
|
-160,115
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
765,529
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
-498,383
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9,898
|
-91
|
-14
|
0
|
-68
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
194,601
|
5,108
|
12,010
|
-62,796
|
-62,923
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
140,095
|
-169,463
|
89,903
|
-42,499
|
56,725
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
104,703
|
244,784
|
75,336
|
165,270
|
122,724
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-14
|
15
|
31
|
-46
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
244,784
|
75,336
|
165,270
|
122,724
|
179,449
|