単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,078 -953 9,575 10,252 9,181
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,738 8,900 -1,794 -5,603 -444
- Khấu hao TSCĐ 576 550 542 554 554
- Các khoản dự phòng 0 1,984 -975 -1,017 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 31 19 -1 11 -10
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,872 -5,560 -4,542 -6,912 -7,540
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,004 2,557 3,181 1,761 6,552
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 9,350 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,816 7,947 7,781 4,649 8,737
- Tăng, giảm các khoản phải thu 13,174 19,604 -4,095 19,193 -12,449
- Tăng, giảm hàng tồn kho -349 726 -91 -1,365 1,327
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,898 -13,713 -2,321 2,198 982
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,669 -679 1,318 989 -824
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,127 -2,646 -3,061 -1,709 -6,527
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -1,510 -1,474 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -247 -148 -167 -83 -100
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 9,700 9,580 -2,109 23,871 -8,854
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -72 -381 -64 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 31 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -383,289 -3,641 -277,200 -274,700 -213,619
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 390,133 109,529 209,765 213,200 200,818
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,752 4,220 9,651 -3,939 10,870
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10,597 110,068 -58,165 -65,504 -1,931
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 234,942 97,260 196,863 221,766 187,343
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -297,737 -160,115 -119,448 -155,769 -151,741
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -68 0 -36
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -62,796 -62,923 77,415 65,997 35,566
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -42,499 56,725 17,141 24,364 24,781
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 165,270 122,724 179,449 196,590 220,944
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -46 0 0 -10 16
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 122,724 179,449 196,590 220,944 245,742