Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng 676.561 568.819 701.813 593.424 697.628
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác 17.055 4.485 12.021 2.295 5.974
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ -512.683 -431.117 -500.606 -441.345 -489.387
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên -52.995 -62.219 -61.540 -99.742 -44.483
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước -16.196 -13.616 -10.978 -24.274 -19.246
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác -45.680 -28.631 -47.354 -54.122 -58.131
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 66.060 37.722 93.355 -23.764 92.356
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền mua tài sản cố định -2.845 -1.294 -6.731 -5.454 -43.409
2. Tiền thu do bán tài sản cố định -5 200 214 255
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -393.698 -500.000 -337.500 -190.500 -434.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 328.198 368.500 229.500 201.042 295.500
5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi đầu tư 40.232 36.506 41.965 24.799 49.608
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28.118 -96.087 -72.552 30.143 -132.301
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu do đi vay 6.297
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
4. Tiền đã trả nợ vay
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6.297
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 44.239 -58.365 20.803 6.379 -39.945
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 121.076 165.316 106.951 127.754 134.133
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 165.316 106.951 127.754 134.133 94.188