Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.198.699 1.605.396 1.025.223 396.141 170.024
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 47 60 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.198.652 1.605.336 1.025.223 396.141 170.024
4. Giá vốn hàng bán 1.140.221 1.517.558 985.828 389.850 164.046
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 58.431 87.778 39.394 6.291 5.978
6. Doanh thu hoạt động tài chính 72.854 12.275 96.619 28.359 157
7. Chi phí tài chính 33.364 44.264 76.016 36.445 27.635
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15.947 21.564 0 35.336 3.752
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 6.798 6.051 5.852 4.917 5.287
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.979 10.172 18.034 -18.241 487.439
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 82.145 39.567 36.110 11.530 -514.225
12. Thu nhập khác 1.660 678 324 327 3.577
13. Chi phí khác 1.556 1.112 751 2.284 595
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 104 -434 -427 -1.957 2.981
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 82.248 39.133 35.683 9.573 -511.244
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16.626 11.856 15.037 7.014 5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16.626 11.856 15.037 7.014 5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 65.623 27.277 20.646 2.559 -511.249
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 65.623 27.277 20.646 2.559 -511.249