単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,256 30,017 38,913 42,956 70,348
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 35,256 30,017 38,913 42,956 70,348
Giá vốn hàng bán 33,764 28,147 37,895 40,968 69,058
Lợi nhuận gộp 1,492 1,871 1,019 1,989 1,290
Doanh thu hoạt động tài chính 98 0 52 0 0
Chi phí tài chính 1,401 882 1,458 951 1,370
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,458 872
Chi phí bán hàng 1,193 1,210 1,255 1,499 1,390
Chi phí quản lý doanh nghiệp 268,777 1,164 216,412 1,321 1,639
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -269,782 -1,386 -218,055 -1,782 -3,109
Thu nhập khác 53 3,329 83 47 52
Chi phí khác 7 280 57 6 398
Lợi nhuận khác 46 3,049 25 41 -346
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -269,735 1,664 -218,029 -1,741 -3,455
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 5 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -269,735 1,664 -218,035 -1,741 -3,455
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -269,735 1,664 -218,035 -1,741 -3,455
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)