単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,017 38,913 42,956 70,348 145,386
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 30,017 38,913 42,956 70,348 145,386
Giá vốn hàng bán 28,147 37,895 40,968 69,058 137,885
Lợi nhuận gộp 1,871 1,019 1,989 1,290 7,501
Doanh thu hoạt động tài chính 0 52 0 0 0
Chi phí tài chính 882 1,458 951 1,370 855
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,458 872
Chi phí bán hàng 1,210 1,255 1,499 1,390 1,523
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,164 216,412 1,321 1,639 1,405
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,386 -218,055 -1,782 -3,109 3,717
Thu nhập khác 3,329 83 47 52 52
Chi phí khác 280 57 6 398 3
Lợi nhuận khác 3,049 25 41 -346 49
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,664 -218,029 -1,741 -3,455 3,766
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 5 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,664 -218,035 -1,741 -3,455 3,766
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,664 -218,035 -1,741 -3,455 3,766
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)