|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
65,838
|
35,256
|
30,017
|
38,913
|
42,956
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
65,838
|
35,256
|
30,017
|
38,913
|
42,956
|
|
Giá vốn hàng bán
|
64,241
|
33,764
|
28,147
|
37,895
|
40,968
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,597
|
1,492
|
1,871
|
1,019
|
1,989
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7
|
98
|
0
|
52
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
893
|
1,401
|
882
|
1,458
|
951
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
893
|
|
|
1,458
|
872
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,438
|
1,193
|
1,210
|
1,255
|
1,499
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,078
|
268,777
|
1,164
|
216,412
|
1,321
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,804
|
-269,782
|
-1,386
|
-218,055
|
-1,782
|
|
Thu nhập khác
|
111
|
53
|
3,329
|
83
|
47
|
|
Chi phí khác
|
10
|
7
|
280
|
57
|
6
|
|
Lợi nhuận khác
|
101
|
46
|
3,049
|
25
|
41
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,703
|
-269,735
|
1,664
|
-218,029
|
-1,741
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
5
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
5
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,703
|
-269,735
|
1,664
|
-218,035
|
-1,741
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,703
|
-269,735
|
1,664
|
-218,035
|
-1,741
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|