単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 671,682 456,760 467,027 326,890 324,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 966 1,270 245 689 584
1. Tiền 966 1,270 245 689 584
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1 1 1 1 1
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 664,357 450,124 459,655 323,360 319,633
1. Phải thu khách hàng 639,292 639,481 629,952 514,759 517,794
2. Trả trước cho người bán 24,315 24,366 23,723 4,125 3,609
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 312,370 312,197 308,997 307,495 301,248
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -311,619 -525,920 -503,018 -503,018 -503,018
IV. Tổng hàng tồn kho 6,013 5,088 6,770 2,554 4,307
1. Hàng tồn kho 6,072 5,088 6,770 2,554 4,307
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -58 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 344 278 356 285 117
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 145 129 200 154 117
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 199 148 156 131 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36,247 35,932 12,657 144,426 144,084
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 132,056 132,056
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 132,056 132,056
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,216 9,035 8,887 8,705 8,523
1. Tài sản cố định hữu hình 4,636 4,493 4,350 4,208 4,065
- Nguyên giá 12,606 12,606 12,606 12,606 12,606
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,970 -8,113 -8,256 -8,398 -8,541
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,580 4,542 4,537 4,498 4,458
- Nguyên giá 7,294 7,294 7,328 7,328 7,328
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,714 -2,751 -2,791 -2,830 -2,869
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23,000 23,000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 23,000 23,000 23,000 23,000 23,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -23,000 -23,000 -23,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,031 3,897 3,770 3,664 3,505
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,031 3,897 3,770 3,664 3,505
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 707,929 492,692 479,684 471,316 468,726
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 84,745 87,531 79,455 74,908 68,552
I. Nợ ngắn hạn 84,225 87,071 79,055 74,568 68,552
1. Vay và nợ ngắn 59,785 63,562 60,031 59,354 50,494
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 858 824 5,152 8,239 9,416
4. Người mua trả tiền trước 373 21 75 169 1,496
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 170 22 68 17 187
6. Phải trả người lao động 877 406 789 750 839
7. Chi phí phải trả 139 402 2 248 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,066 16,929 8,129 1,114 1,508
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 520 460 400 340 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 300 300 300 300 0
4. Vay và nợ dài hạn 220 160 100 40 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 623,184 405,161 400,229 396,408 400,174
I. Vốn chủ sở hữu 623,184 405,161 400,229 396,408 400,174
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 800,000 800,000 800,000 800,000 800,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,560 42,560 42,560 42,560 42,560
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 60 60 60 60 60
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -219,436 -437,459 -442,391 -446,212 -442,446
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,938 4,886 4,789 4,657 4,592
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 707,929 492,692 479,684 471,316 468,726