単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,504,539 4,447,694 4,568,094 5,150,094 4,866,883
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 159,523 30,528 38,917 387,707 219,626
1. Tiền 159,523 30,528 38,917 87,707 89,626
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 300,000 130,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,274,350 2,295,350 2,081,364 1,764,864 2,166,730
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,274,350 2,295,350 2,081,364 1,764,864 2,166,730
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 908,485 897,452 1,083,150 1,347,735 918,098
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 606,274 587,397 660,512 701,703 658,641
2. Trả trước cho người bán 59,832 34,377 120,989 292,072 345,978
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 257,798 257,748 257,698 457,608 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 184,988 216,450 250,767 189,484 11,344
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -200,406 -198,520 -206,816 -293,131 -97,864
IV. Tổng hàng tồn kho 1,118,501 1,173,440 1,287,641 1,543,779 1,456,585
1. Hàng tồn kho 1,163,368 1,213,740 1,329,568 1,592,020 1,504,355
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -44,867 -40,300 -41,926 -48,241 -47,770
V. Tài sản ngắn hạn khác 43,680 50,925 77,022 106,009 105,844
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20,406 20,431 19,680 14,471 24,585
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,701 29,637 56,487 90,420 80,666
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 573 857 855 1,118 593
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,250,663 1,180,222 1,413,150 1,821,906 2,036,831
I. Các khoản phải thu dài hạn 142,825 142,823 144,518 164,038 168,849
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 720 36 1,500 1,528 1,100
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 142,106 142,787 143,018 162,509 167,749
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 358,042 334,714 325,191 320,907 345,680
1. Tài sản cố định hữu hình 332,332 308,185 298,052 287,510 292,204
- Nguyên giá 1,113,057 1,088,835 1,089,093 1,071,258 1,094,957
- Giá trị hao mòn lũy kế -780,725 -780,649 -791,042 -783,748 -802,753
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 5,171 26,052
- Nguyên giá 0 0 0 5,218 26,556
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -47 -504
3. Tài sản cố định vô hình 25,710 26,529 27,139 28,225 27,424
- Nguyên giá 56,320 58,314 60,072 62,359 62,873
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,611 -31,786 -32,933 -34,133 -35,449
III. Bất động sản đầu tư 4,172 22,793 25,608 13,171 13,129
- Nguyên giá 4,214 22,878 25,735 13,340 13,340
- Giá trị hao mòn lũy kế -42 -84 -126 -169 -211
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,827 6,080 245,838 32,854 222,510
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,827 6,080 245,838 32,854 222,510
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 525,329 464,631 465,992 465,715 465,365
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 406,129 345,431 346,792 346,515 346,165
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 119,200 119,200 119,200 119,200 119,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 214,468 209,181 206,002 825,222 821,298
1. Chi phí trả trước dài hạn 173,728 171,320 166,580 768,872 767,631
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 40,740 37,861 39,423 56,350 53,667
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,755,202 5,627,916 5,981,244 6,972,000 6,903,714
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,494,162 1,377,755 1,547,726 2,562,962 2,223,208
I. Nợ ngắn hạn 1,480,669 1,367,345 1,535,081 2,489,192 1,992,957
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 882,490 722,376 648,494 1,209,034 997,317
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 326,690 266,709 460,749 819,393 655,733
4. Người mua trả tiền trước 97,456 106,362 151,281 147,898 144,822
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29,403 81,195 84,182 85,287 30,933
6. Phải trả người lao động 19,374 17,172 21,747 98,239 20,387
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 41,572 54,678 61,845 38,125 59,263
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 719 368 112 1,752 1,631
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,078 9,737 3,985 2,184 2,713
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 74,887 108,748 102,687 87,280 80,159
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,494 10,410 12,644 73,771 230,251
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 14
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 56,006 207,763
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 12,810 10,410 12,644 12,941 17,966
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 684 0 0 4,824 4,507
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,261,040 4,250,160 4,433,518 4,409,038 4,680,506
I. Vốn chủ sở hữu 4,261,040 4,250,160 4,433,518 4,409,038 4,680,506
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,507,879 1,507,879 1,507,879 1,507,879 1,507,879
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,418,741 1,418,741 1,418,741 1,418,741 1,418,741
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 20,999 20,999 20,999 20,999
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,334,419 1,302,541 1,437,895 1,387,559 1,499,462
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,249,410 1,079,595 1,079,595 883,570 1,387,559
- LNST chưa phân phối kỳ này 85,009 222,946 358,300 503,989 111,903
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 48,004 73,859 233,424
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,755,202 5,627,916 5,981,244 6,972,000 6,903,714