|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.447.694
|
4.568.094
|
5.150.094
|
4.866.883
|
5.661.507
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30.528
|
38.917
|
387.707
|
219.626
|
241.134
|
|
1. Tiền
|
30.528
|
38.917
|
87.707
|
89.626
|
90.841
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
300.000
|
130.000
|
150.293
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.295.350
|
2.081.364
|
1.764.864
|
2.166.730
|
2.697.054
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.295.350
|
2.081.364
|
1.764.864
|
2.166.730
|
2.697.054
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
897.452
|
1.083.150
|
1.347.735
|
918.098
|
908.926
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
587.397
|
660.512
|
701.703
|
658.641
|
736.292
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
34.377
|
120.989
|
292.072
|
345.978
|
251.073
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
257.748
|
257.698
|
457.608
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
216.450
|
250.767
|
189.484
|
11.344
|
19.121
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-198.520
|
-206.816
|
-293.131
|
-97.864
|
-97.559
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.173.440
|
1.287.641
|
1.543.779
|
1.456.585
|
1.735.800
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.213.740
|
1.329.568
|
1.592.020
|
1.504.355
|
1.784.928
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-40.300
|
-41.926
|
-48.241
|
-47.770
|
-49.128
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
50.925
|
77.022
|
106.009
|
105.844
|
78.593
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
20.431
|
19.680
|
14.471
|
24.585
|
21.324
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29.637
|
56.487
|
90.420
|
80.666
|
56.688
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
857
|
855
|
1.118
|
593
|
581
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.180.222
|
1.413.150
|
1.821.906
|
2.036.831
|
2.688.847
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
142.823
|
144.518
|
164.038
|
168.849
|
170.862
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
36
|
1.500
|
1.528
|
1.100
|
1.100
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
142.787
|
143.018
|
162.509
|
167.749
|
169.762
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
334.714
|
325.191
|
320.907
|
345.680
|
342.757
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
308.185
|
298.052
|
287.510
|
292.204
|
270.310
|
|
- Nguyên giá
|
1.088.835
|
1.089.093
|
1.071.258
|
1.094.957
|
1.089.830
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-780.649
|
-791.042
|
-783.748
|
-802.753
|
-819.520
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
5.171
|
26.052
|
46.142
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
5.218
|
26.556
|
47.612
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-47
|
-504
|
-1.470
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26.529
|
27.139
|
28.225
|
27.424
|
26.305
|
|
- Nguyên giá
|
58.314
|
60.072
|
62.359
|
62.873
|
63.084
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.786
|
-32.933
|
-34.133
|
-35.449
|
-36.778
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
22.793
|
25.608
|
13.171
|
13.129
|
13.087
|
|
- Nguyên giá
|
22.878
|
25.735
|
13.340
|
13.340
|
13.340
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84
|
-126
|
-169
|
-211
|
-253
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.080
|
245.838
|
32.854
|
222.510
|
875.992
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.080
|
245.838
|
32.854
|
222.510
|
875.992
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
464.631
|
465.992
|
465.715
|
465.365
|
465.023
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
345.431
|
346.792
|
346.515
|
346.165
|
345.823
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
119.200
|
119.200
|
119.200
|
119.200
|
119.200
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
209.181
|
206.002
|
825.222
|
821.298
|
821.126
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
171.320
|
166.580
|
768.872
|
767.631
|
764.562
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
37.861
|
39.423
|
56.350
|
53.667
|
56.564
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.627.916
|
5.981.244
|
6.972.000
|
6.903.714
|
8.350.355
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.377.755
|
1.547.726
|
2.562.962
|
2.223.208
|
3.650.213
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.367.345
|
1.535.081
|
2.489.192
|
1.992.957
|
2.980.159
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
722.376
|
648.494
|
1.209.034
|
997.317
|
1.499.471
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
266.709
|
460.749
|
819.393
|
655.733
|
916.595
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
106.362
|
151.281
|
147.898
|
144.822
|
169.997
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
81.195
|
84.182
|
85.287
|
30.933
|
42.149
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17.172
|
21.747
|
98.239
|
20.387
|
23.022
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
54.678
|
61.845
|
38.125
|
59.263
|
63.196
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
368
|
112
|
1.752
|
1.631
|
1.409
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.737
|
3.985
|
2.184
|
2.713
|
163.026
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
108.748
|
102.687
|
87.280
|
80.159
|
101.294
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10.410
|
12.644
|
73.771
|
230.251
|
670.055
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
14
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
56.006
|
207.763
|
649.708
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10.410
|
12.644
|
12.941
|
17.966
|
16.056
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
4.824
|
4.507
|
4.292
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.250.160
|
4.433.518
|
4.409.038
|
4.680.506
|
4.700.141
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.250.160
|
4.433.518
|
4.409.038
|
4.680.506
|
4.700.141
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.507.879
|
1.507.879
|
1.507.879
|
1.507.879
|
1.507.879
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.418.741
|
1.418.741
|
1.418.741
|
1.418.741
|
1.418.741
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.999
|
20.999
|
20.999
|
20.999
|
20.999
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.302.541
|
1.437.895
|
1.387.559
|
1.499.462
|
1.450.996
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.079.595
|
1.079.595
|
883.570
|
1.387.559
|
1.203.305
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
222.946
|
358.300
|
503.989
|
111.903
|
247.691
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
48.004
|
73.859
|
233.424
|
301.526
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.627.916
|
5.981.244
|
6.972.000
|
6.903.714
|
8.350.355
|