|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
200,892
|
210,123
|
220,210
|
157,835
|
182,032
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28,794
|
34,598
|
37,603
|
37,593
|
40,371
|
|
1. Tiền
|
28,794
|
34,598
|
37,603
|
37,593
|
40,371
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
102,103
|
115,963
|
110,837
|
50,963
|
64,706
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
8,922
|
8,922
|
8,922
|
8,922
|
8,422
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-406
|
0
|
-517
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
93,181
|
107,041
|
102,321
|
42,041
|
56,801
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
52,427
|
43,698
|
60,917
|
42,884
|
39,325
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
42,802
|
38,223
|
54,180
|
38,177
|
32,393
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,472
|
526
|
740
|
1,415
|
1,263
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
4,500
|
500
|
480
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,679
|
4,475
|
5,517
|
3,292
|
5,669
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26
|
-26
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,659
|
14,883
|
9,531
|
21,852
|
32,941
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,659
|
14,883
|
9,531
|
21,900
|
32,942
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-48
|
-1
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
909
|
981
|
1,322
|
4,544
|
4,690
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
80
|
41
|
83
|
92
|
547
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
706
|
522
|
815
|
3,679
|
3,605
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
122
|
418
|
424
|
772
|
537
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
295,712
|
297,217
|
343,869
|
377,280
|
376,318
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,975
|
2,027
|
2,022
|
1,230
|
165
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
808
|
808
|
808
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,167
|
1,219
|
1,214
|
1,230
|
165
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
23,616
|
22,990
|
22,364
|
21,738
|
21,112
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,590
|
6,166
|
5,742
|
5,319
|
4,895
|
|
- Nguyên giá
|
17,678
|
17,678
|
17,678
|
17,678
|
17,678
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,088
|
-11,512
|
-11,935
|
-12,359
|
-12,783
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17,026
|
16,824
|
16,622
|
16,419
|
16,217
|
|
- Nguyên giá
|
19,287
|
19,287
|
19,287
|
19,287
|
19,287
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,260
|
-2,462
|
-2,665
|
-2,867
|
-3,069
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
193,920
|
193,870
|
238,518
|
273,227
|
273,163
|
|
- Nguyên giá
|
194,134
|
194,192
|
238,964
|
273,798
|
273,859
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-214
|
-322
|
-446
|
-570
|
-695
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,980
|
7,360
|
12,430
|
14,354
|
16,809
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,980
|
7,360
|
12,430
|
14,354
|
16,809
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
71,452
|
70,303
|
68,027
|
66,283
|
64,687
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6,875
|
6,875
|
4,808
|
4,884
|
4,884
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-99
|
-99
|
-99
|
-1,089
|
-1,089
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
61,676
|
60,527
|
60,317
|
59,488
|
57,892
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
767
|
668
|
509
|
448
|
383
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
767
|
668
|
509
|
448
|
383
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
496,603
|
507,341
|
564,079
|
535,115
|
558,351
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
114,997
|
125,260
|
149,765
|
118,824
|
139,160
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
111,580
|
122,364
|
146,506
|
115,181
|
135,536
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
46,961
|
60,219
|
67,876
|
56,164
|
61,395
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
38,558
|
34,481
|
44,837
|
38,061
|
44,120
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,373
|
14,863
|
10,029
|
11,915
|
15,314
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,956
|
6,933
|
14,819
|
4,786
|
7,777
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,334
|
2,418
|
2,577
|
2,628
|
2,684
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,346
|
1,545
|
4,946
|
543
|
2,839
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
871
|
91
|
240
|
101
|
448
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,182
|
1,813
|
1,183
|
984
|
959
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,417
|
2,896
|
3,259
|
3,642
|
3,624
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
300
|
300
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,417
|
2,896
|
3,259
|
3,342
|
3,324
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
381,606
|
382,081
|
414,313
|
416,291
|
419,191
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
381,606
|
382,081
|
414,313
|
416,291
|
419,191
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
213,805
|
213,805
|
213,805
|
213,805
|
213,805
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-2,474
|
-2,730
|
-3,253
|
-79
|
88
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
119,904
|
120,068
|
140,506
|
138,696
|
141,319
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
119,864
|
119,997
|
119,887
|
138,756
|
138,680
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40
|
72
|
20,618
|
-60
|
2,639
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
50,336
|
50,902
|
63,221
|
63,834
|
63,944
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
496,603
|
507,341
|
564,079
|
535,115
|
558,351
|