|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
114,359
|
117,107
|
183,791
|
111,727
|
143,036
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
83
|
138
|
189
|
278
|
|
Doanh thu thuần
|
114,359
|
117,024
|
183,653
|
111,538
|
142,759
|
|
Giá vốn hàng bán
|
98,369
|
102,851
|
141,039
|
91,259
|
121,746
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,991
|
14,173
|
42,614
|
20,278
|
21,013
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,993
|
1,942
|
1,589
|
1,625
|
1,625
|
|
Chi phí tài chính
|
2,288
|
610
|
1,958
|
769
|
1,481
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
569
|
610
|
786
|
1,175
|
901
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,803
|
7,299
|
7,081
|
11,688
|
9,329
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,012
|
7,159
|
6,024
|
8,409
|
6,678
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,892
|
1,047
|
29,169
|
1,038
|
5,151
|
|
Thu nhập khác
|
1,385
|
3
|
89
|
10
|
51
|
|
Chi phí khác
|
335
|
306
|
767
|
445
|
383
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,050
|
-303
|
-678
|
-434
|
-332
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
12
|
|
29
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,942
|
744
|
28,491
|
603
|
4,818
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
904
|
404
|
5,516
|
|
1,325
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-372
|
363
|
|
-18
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
904
|
32
|
5,880
|
0
|
1,307
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,038
|
712
|
22,611
|
603
|
3,512
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
68
|
680
|
2,064
|
663
|
896
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,970
|
32
|
20,547
|
-60
|
2,616
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|