単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 84,024 114,359 117,107 183,791 111,727
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 83 138 189
Doanh thu thuần 84,024 114,359 117,024 183,653 111,538
Giá vốn hàng bán 73,513 98,369 102,851 141,039 91,259
Lợi nhuận gộp 10,511 15,991 14,173 42,614 20,278
Doanh thu hoạt động tài chính 1,950 2,993 1,942 1,589 1,625
Chi phí tài chính 603 2,288 610 1,958 769
Trong đó: Chi phí lãi vay 603 569 610 786 1,175
Chi phí bán hàng 7,487 5,803 7,299 7,081 11,688
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,219 6,012 7,159 6,024 8,409
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,933 4,892 1,047 29,169 1,038
Thu nhập khác 15 1,385 3 89 10
Chi phí khác 188 335 306 767 445
Lợi nhuận khác -173 1,050 -303 -678 -434
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -85 12 29
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,106 5,942 744 28,491 603
Chi phí thuế TNDN hiện hành 159 904 404 5,516
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -372 363
Chi phí thuế TNDN 159 904 32 5,880 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,265 5,038 712 22,611 603
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 709 68 680 2,064 663
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,974 4,970 32 20,547 -60
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)