|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19,092
|
-4,106
|
5,942
|
744
|
28,491
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,951
|
-3,613
|
-1,169
|
-420
|
1,134
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
618
|
632
|
653
|
761
|
760
|
|
- Các khoản dự phòng
|
167
|
|
|
|
380
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
264
|
-280
|
218
|
-350
|
30
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1,379
|
-4,567
|
-2,608
|
-1,441
|
-823
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
523
|
603
|
569
|
610
|
786
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22,122
|
-7,732
|
4,540
|
324
|
29,624
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-18,004
|
832
|
8,557
|
6,368
|
-18,355
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
14,352
|
-4,484
|
-2,233
|
1,775
|
5,352
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,106
|
-7,462
|
11,046
|
-3,389
|
11,647
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-420
|
125
|
122
|
110
|
43
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-2,999
|
|
-5,923
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-516
|
-566
|
-574
|
-600
|
-783
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,300
|
-4,736
|
68
|
68
|
-1,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,341
|
-24,023
|
15,604
|
4,656
|
26,528
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-94,193
|
-19,093
|
-21,527
|
-3,438
|
-56,070
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
29,012
|
0
|
790
|
|
-790
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6,750
|
-62,455
|
-34,608
|
-79,350
|
-22,345
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
69,729
|
86,461
|
29,625
|
70,640
|
27,294
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
2,046
|
3,048
|
|
1,571
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-2,184
|
545
|
4,135
|
47
|
2,019
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,386
|
7,503
|
-18,538
|
-12,101
|
-41,167
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
7,294
|
|
383
|
1
|
9,974
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
79,237
|
72,567
|
49,196
|
59,007
|
65,781
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-79,359
|
-72,738
|
-49,089
|
-45,749
|
-58,124
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-732
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7,172
|
-171
|
-241
|
13,259
|
17,630
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
20,127
|
-16,691
|
-3,175
|
5,815
|
2,991
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28,529
|
48,628
|
32,023
|
28,794
|
34,598
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
31
|
86
|
-54
|
-11
|
13
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
48,688
|
32,023
|
28,794
|
34,598
|
37,603
|