単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,092 -4,106 5,942 744 28,491
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,951 -3,613 -1,169 -420 1,134
- Khấu hao TSCĐ 618 632 653 761 760
- Các khoản dự phòng 167 380
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 264 -280 218 -350 30
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1,379 -4,567 -2,608 -1,441 -823
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 523 603 569 610 786
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,122 -7,732 4,540 324 29,624
- Tăng, giảm các khoản phải thu -18,004 832 8,557 6,368 -18,355
- Tăng, giảm hàng tồn kho 14,352 -4,484 -2,233 1,775 5,352
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,106 -7,462 11,046 -3,389 11,647
- Tăng giảm chi phí trả trước -420 125 122 110 43
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -2,999 -5,923 0
- Tiền lãi vay phải trả -516 -566 -574 -600 -783
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,300 -4,736 68 68 -1,000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 17,341 -24,023 15,604 4,656 26,528
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -94,193 -19,093 -21,527 -3,438 -56,070
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 29,012 0 790 -790
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6,750 -62,455 -34,608 -79,350 -22,345
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 69,729 86,461 29,625 70,640 27,294
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2,046 3,048 1,571
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -2,184 545 4,135 47 2,019
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,386 7,503 -18,538 -12,101 -41,167
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 7,294 383 1 9,974
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 79,237 72,567 49,196 59,007 65,781
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -79,359 -72,738 -49,089 -45,749 -58,124
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -732 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 7,172 -171 -241 13,259 17,630
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 20,127 -16,691 -3,175 5,815 2,991
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,529 48,628 32,023 28,794 34,598
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 31 86 -54 -11 13
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 48,688 32,023 28,794 34,598 37,603