単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 52,372 62,932 31,767 27,184 31,262
2. Điều chỉnh cho các khoản -18,481 -13,630 -10,560 -10,836 -4,281
- Khấu hao TSCĐ 1,155 2,314 1,956 2,156 2,783
- Các khoản dự phòng -252 0 167 160
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 175 44 -839 -33 -338
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -23,960 -25,137 -15,473 -14,752 -9,453
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,401 9,148 3,795 1,626 2,567
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33,891 49,302 21,207 16,348 26,981
- Tăng, giảm các khoản phải thu 67,717 38,847 46,686 4,917 -4,615
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,958 -608 -5,185 -2,205
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,006 5,453 -8,588 5,952 14,082
- Tăng giảm chi phí trả trước 425 -35,104 106 -582 420
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 1,528 0 -2,999 -5,923
- Tiền lãi vay phải trả -4,490 -9,131 -3,766 -1,591 -2,524
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,247 -11,797 -8,660 -6,335 -5,666
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 75,333 39,097 46,378 10,525 20,550
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,783 -6,552 -28,558 -127,559 -100,128
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 34,050 2,287 0 10,050 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -734,525 -696,000 -262,684 -231,635 -194,008
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 635,557 720,416 174,958 334,171 209,269
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5,000 -14,036 0 -3,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 6,665
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 18,184 20,187 11,745 16,165 8,952
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -58,517 26,303 -104,539 -1,808 -62,097
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 948 10,440 0 7,344 10,358
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 384,450 419,916 256,715 266,243 246,563
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -403,225 -478,741 -199,925 -265,478 -225,703
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,975 -892 -677 -732
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,801 -48,386 55,898 7,433 30,486
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,985 17,015 -2,263 16,149 -11,061
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,547 10,590 34,815 32,498 48,628
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 28 -53 40 35
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,590 27,605 32,498 48,688 37,603