単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,844 2,910 -11,559 -7,343 -13,662
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,313 8,366 11,025 11,209 11,966
- Khấu hao TSCĐ 2,667 2,622 3,228 3,319 3,268
- Các khoản dự phòng 2,028 -1,936 -14 -210 78
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -12 -5 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3 21 0 -28 -5
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,620 7,670 -3 8,133 8,624
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 7,815 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15,157 11,276 -533 3,867 -1,696
- Tăng, giảm các khoản phải thu 4,503 13,736 9,474 -17,955 -12,254
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,207 -6,500 12,184 -1,082 598
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,941 8,452 -11,916 33,533 26,123
- Tăng giảm chi phí trả trước 968 2,059 166 122 425
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,638 -7,583 -7,431 -8,289 -7,969
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 20 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -296 -158 -461 -46 -94
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,567 21,281 1,484 10,151 5,133
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -287 -2,565 -2,078 -4,349 -767
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 556 2 227 25 2
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3 4 3 3 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 271 -2,559 -1,848 -4,321 -765
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 146,209 159,173 92,829 76,288 142,548
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -156,152 -171,359 -97,781 -79,787 -153,860
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -9,944 -12,186 -4,951 -3,499 -11,313
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,106 6,536 -5,316 2,330 -6,945
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,939 6,833 13,369 8,053 10,383
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,833 13,369 8,053 10,383 3,439