|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-9.325
|
847
|
2.844
|
2.910
|
-11.559
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10.774
|
10.423
|
12.313
|
8.366
|
11.025
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.685
|
2.686
|
2.667
|
2.622
|
3.228
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-4
|
-23
|
2.028
|
-1.936
|
-14
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
6
|
|
-12
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14
|
-2
|
-3
|
21
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.106
|
7.757
|
7.620
|
7.670
|
-3
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
7.815
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.449
|
11.270
|
15.157
|
11.276
|
-533
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
20.982
|
-13.946
|
4.503
|
13.736
|
9.474
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
5.091
|
-5.128
|
-2.207
|
-6.500
|
12.184
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-10.055
|
15.709
|
-2.941
|
8.452
|
-11.916
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.325
|
-443
|
968
|
2.059
|
166
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7.677
|
-7.911
|
-7.638
|
-7.583
|
-7.431
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
10
|
38
|
20
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-382
|
|
-296
|
-158
|
-461
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10.742
|
-411
|
7.567
|
21.281
|
1.484
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-667
|
-873
|
-287
|
-2.565
|
-2.078
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
10
|
|
556
|
2
|
227
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
2
|
3
|
4
|
3
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-653
|
-870
|
271
|
-2.559
|
-1.848
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
108.803
|
89.372
|
146.209
|
159.173
|
92.829
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-113.659
|
-97.819
|
-156.152
|
-171.359
|
-97.781
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.856
|
-8.447
|
-9.944
|
-12.186
|
-4.951
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.233
|
-9.728
|
-2.106
|
6.536
|
-5.316
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.433
|
18.667
|
8.939
|
6.833
|
13.369
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18.667
|
8.939
|
6.833
|
13.369
|
8.053
|