Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,931,418 3,457,071 788,772 240,921 37,264
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6,577 2,728 808 2 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,924,841 3,454,343 787,964 240,920 37,264
4. Giá vốn hàng bán 3,690,587 3,269,605 769,657 241,336 42,624
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 234,253 184,739 18,307 -416 -5,360
6. Doanh thu hoạt động tài chính 47,158 75,359 19,587 9,197 17,060
7. Chi phí tài chính 27,304 142,065 102,724 106,768 95,836
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21,000 72,585 111,103 92,654 86,956
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 9,986 1,359 -19,309 -3,080
9. Chi phí bán hàng 176,171 204,956 46,464 6,952 932
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,236 76,671 70,767 128,237 24,287
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 41,700 -153,609 -180,702 -252,484 -112,434
12. Thu nhập khác 15,745 18,355 7,818 1,485 1,695
13. Chi phí khác 408 2,963 40,588 401 26,644
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15,337 15,392 -32,770 1,083 -24,949
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 57,037 -138,217 -213,472 -251,401 -137,383
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,785 869 231 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 109 211 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12,894 1,080 231 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 44,143 -139,296 -213,703 -251,401 -137,383
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 1,180 -5,944 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 44,143 -140,476 -207,759 -251,401 -137,383