Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 204.184 234.169 208.994 245.086 239.228
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 617 987 1.068 1.398 758
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 203.567 233.182 207.926 243.688 238.470
4. Giá vốn hàng bán 140.115 157.267 147.825 173.967 177.511
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 63.452 75.915 60.100 69.721 60.959
6. Doanh thu hoạt động tài chính 168 178 334 277 378
7. Chi phí tài chính 10.407 11.343 10.371 13.198 12.509
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9.876 10.756 9.914 12.479 12.011
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 25.586 30.860 23.098 28.103 22.163
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.267 14.378 10.211 13.247 15.343
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15.360 19.512 16.755 15.450 11.323
12. Thu nhập khác 325 213 16 204 38
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 325 213 16 204 38
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15.685 19.725 16.771 15.654 11.361
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.856 5.089 3.270 2.580 2.203
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.856 5.089 3.270 2.580 2.203
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12.829 14.636 13.501 13.075 9.158
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12.829 14.636 13.501 13.075 9.158