|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
224,453
|
202,403
|
207,380
|
204,184
|
234,169
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
930
|
1,103
|
754
|
617
|
987
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
223,523
|
201,300
|
206,626
|
203,567
|
233,182
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
154,257
|
145,878
|
145,874
|
140,115
|
157,267
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
69,266
|
55,421
|
60,752
|
63,452
|
75,915
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
863
|
66
|
209
|
168
|
178
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,337
|
9,392
|
11,464
|
10,407
|
11,343
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,412
|
8,687
|
10,195
|
9,876
|
10,756
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29,858
|
22,468
|
24,446
|
25,586
|
30,860
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,162
|
10,157
|
10,992
|
12,267
|
14,378
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,772
|
13,469
|
14,059
|
15,360
|
19,512
|
|
12. Thu nhập khác
|
44
|
2,895
|
267
|
325
|
213
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
44
|
2,895
|
267
|
325
|
213
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,817
|
16,365
|
14,326
|
15,685
|
19,725
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,383
|
3,273
|
2,618
|
2,856
|
5,089
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,383
|
3,273
|
2,618
|
2,856
|
5,089
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,434
|
13,092
|
11,708
|
12,829
|
14,636
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,434
|
13,092
|
11,708
|
12,829
|
14,636
|