|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
207.380
|
204.184
|
234.169
|
208.994
|
245.086
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
754
|
617
|
987
|
1.068
|
1.398
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
206.626
|
203.567
|
233.182
|
207.926
|
243.688
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
145.874
|
140.115
|
157.267
|
147.825
|
173.967
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
60.752
|
63.452
|
75.915
|
60.100
|
69.721
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
209
|
168
|
178
|
334
|
277
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11.464
|
10.407
|
11.343
|
10.371
|
13.198
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.195
|
9.876
|
10.756
|
9.914
|
12.479
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24.446
|
25.586
|
30.860
|
23.098
|
28.103
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.992
|
12.267
|
14.378
|
10.211
|
13.247
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14.059
|
15.360
|
19.512
|
16.755
|
15.450
|
|
12. Thu nhập khác
|
267
|
325
|
213
|
16
|
204
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
267
|
325
|
213
|
16
|
204
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14.326
|
15.685
|
19.725
|
16.771
|
15.654
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.618
|
2.856
|
5.089
|
3.270
|
2.580
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.618
|
2.856
|
5.089
|
3.270
|
2.580
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.708
|
12.829
|
14.636
|
13.501
|
13.075
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.708
|
12.829
|
14.636
|
13.501
|
13.075
|