単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,006,778 4,951,361 4,528,602 4,616,946 5,621,843
I. Tiền 186,591 715,518 439,713 346,302 244,744
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 186,591 715,518 439,713 346,302 244,744
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,729,000 2,222,000 1,894,957 1,602,250 2,625,366
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 2,729,000 2,222,000 1,895,680
2. Đầu tư ngắn hạn khác 1,612,401 2,634,135
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -723 -10,150 -8,769
III. Các khoản phải thu 688,995 640,872 634,296 896,866 784,529
1. Phải thu của khách hàng 492,024 433,247 538,537 621,021 637,777
2. Trả trước cho người bán 63,866 66,315 31,947 55,277 23,819
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 175,468 184,582 106,275 263,591 166,061
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -42,362 -43,272 -42,463 -43,023 -43,128
IV. Hàng tồn kho
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,402,191 1,372,971 1,559,635 1,771,527 1,967,203
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 123,988 133,714 155,804 178,011 204,656
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,455 13,640 5,237 5,840 2,485
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 524 5 35 176 148
7. Tài sản ngắn hạn khác 1,265,224 1,225,611 1,398,559 1,587,500 1,759,914
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 100,228 195,265 1,324,105 1,834,837 1,067,714
I. Các khoản phải thu dài hạn 21,775 22,293 25,406 26,128 26,163
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 21,775 22,293 25,406 26,128 26,163
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 5,863 5,829 5,276 6,214 5,799
1. Tài sản cố định hữu hình 4,145 4,421 4,179 5,325 5,138
- Nguyên giá 14,597 14,398 14,398 15,839 15,954
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,452 -9,977 -10,219 -10,514 -10,816
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,718 1,407 1,097 889 662
- Nguyên giá 7,172 7,172 7,172 7,172 7,172
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,454 -5,765 -6,075 -6,283 -6,510
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,909 3,165 4,325
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,990 91,990 1,214,491 1,729,393 969,701
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
4. Đầu tư dài hạn khác 1,990 91,990 1,214,491 1,729,393 969,701
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 70,601 75,153 76,023 69,937 61,726
1. Chi phí trả trước dài hạn 70,601 75,153 76,023 69,937 61,726
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,107,006 5,146,626 5,852,706 6,451,783 6,689,557
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 3,973,197 4,025,193 4,713,153 5,302,016 5,538,452
I. Nợ ngắn hạn 1,214,710 1,170,741 1,326,438 1,560,846 1,575,016
1. Vay và nợ ngắn hạn 200,000 150,000 289,000 289,000 200,000
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán 666,681 661,718 566,752 872,117 932,905
4. Người mua trả tiền trước 84,208 83,785 145,339 64,534 71,415
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,685 35,000 78,003 52,970 51,294
6. Phải trả người lao động 80,511 90,975 98,424 93,540 119,937
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 154,625 149,263 148,920 188,685 199,466
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
II. Nợ dài hạn 23,573 23,719 -74 27,559 18,547
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 23,573 23,719 -74 27,559 18,547
III. Dự phòng nghiệp vụ 2,734,886 2,829,516 3,384,613 3,709,943 3,941,803
1. Dự phòng phí 1,670,665 1,794,057 2,198,618 2,560,412 2,930,768
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 939,925 904,691 1,069,355 1,035,138 889,151
4. Dự phòng dao động lớn 124,296 130,768 116,639 114,394 121,884
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác 27 1,217 2,177 3,667 3,085
1. Chi phí phải trả 27 1,217 2,177 3,667 3,085
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,133,809 1,121,432 1,139,553 1,149,766 1,151,106
I. Vốn chủ sở hữu 1,133,054 1,120,807 1,138,950 1,149,647 1,150,512
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 17,166 16,553 17,460 17,995 18,039
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 115,889 104,254 121,490 131,652 132,473
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 755 625 603 119 594
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 755 625 603 119 594
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,107,006 5,146,626 5,852,706 6,451,783 6,689,557