単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng 1,038,417 774,993 925,986 1,055,853 3,191,243
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác 12,352 10,748 15,365 33,557 234,452
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm -806,135
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ -819,918 -618,636 -777,705 -2,651,182
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên -91,376 -136,060 -98,546 -121,297 -228,967
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước -419 -3,222
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác -57,469 -65,006 -85,248 -90,878 -364,145
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 95,369 -238,465 138,921 99,530 181,402
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác -248 -31 -46 -516 -5,874
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác 6 6 276 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -847,000 -556,000 -248,000 -317,000 -1,474,569
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 649,000 586,000 198,000 724,000 839,999
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 44,039 34,847 11,619 71,914 42,962
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -154,203 64,822 -38,151 478,398 -597,482
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu do đi vay 205,260 200,000 289,000
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
4. Tiền đã trả nợ vay -5,260 -200,000 -50,000 -150,000
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp -1 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 200,000 -1 0 -50,000 139,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 141,166 -173,643 100,769 527,928 -277,080
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 116,749 258,226 84,822 186,591 715,518
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 311 239 1,000 999 1,275
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 258,226 84,822 186,591 715,518 439,713