単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng 925,986 1,055,853 3,191,243 1,508,829 1,670,272
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác 15,365 33,557 234,452 94,177 24,251
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ -618,636 -777,705 -2,651,182 -1,084,070 -1,202,185
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên -98,546 -121,297 -228,967 -287,463 -234,180
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước -8,000 -5,985
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác -85,248 -90,878 -364,145 -218,447 -174,471
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 138,921 99,530 181,402 5,026 77,701
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác -46 -516 -5,874 -1,283 -1,742
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác 276 0 0 2
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -248,000 -317,000 -1,474,569 -882,704 -674,530
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 198,000 724,000 839,999 740,374 562,088
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 3,748
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11,619 71,914 42,962 41,428 23,930
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -38,151 478,398 -597,482 -98,437 -90,252
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu do đi vay 200,000 289,000 200,000
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
4. Tiền đã trả nợ vay -200,000 -50,000 -150,000 -289,000
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -50,000 139,000 -89,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 100,769 527,928 -277,080 -93,411 -101,551
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 84,822 186,591 715,518 439,713 346,302
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,000 999 1,275 -7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 186,591 715,518 439,713 346,302 244,744