単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng 1,065,234 767,788 803,149 716,485 1,038,417
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác 13,482 15,595 12,018 20,069 12,352
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm -806,135
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ -774,974 -596,801 -677,926 -594,704
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên -89,131 -116,441 -75,482 -70,866 -91,376
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước -2,694 -14 -419
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác -43,101 -50,164 -53,856 -58,179 -57,469
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 171,510 17,283 7,903 12,791 95,369
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác -147 -38 -37 -248
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác 1 6
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -902,000 -929,000 -239,000 -1,044,000 -847,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 670,000 129,000 137,000 949,000 649,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 801,770
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 36,393 11,509 8,791 54,512 44,039
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -195,754 13,279 -93,246 -40,525 -154,203
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu do đi vay 205,260
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
4. Tiền đã trả nợ vay -5,260
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp -6 -1 -3 -4
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6 -1 -3 -4 200,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -24,250 30,561 -85,346 -27,738 141,166
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 223,501 199,244 229,805 144,457 116,749
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 -2 30 311
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 199,251 229,805 144,457 116,749 258,226