|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
1,038,417
|
774,993
|
925,986
|
1,055,853
|
3,191,243
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
12,352
|
10,748
|
15,365
|
33,557
|
234,452
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
-806,135
|
|
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
|
-819,918
|
-618,636
|
-777,705
|
-2,651,182
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-91,376
|
-136,060
|
-98,546
|
-121,297
|
-228,967
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
-419
|
-3,222
|
|
|
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-57,469
|
-65,006
|
-85,248
|
-90,878
|
-364,145
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
95,369
|
-238,465
|
138,921
|
99,530
|
181,402
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-248
|
-31
|
-46
|
-516
|
-5,874
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
6
|
6
|
276
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-847,000
|
-556,000
|
-248,000
|
-317,000
|
-1,474,569
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
649,000
|
586,000
|
198,000
|
724,000
|
839,999
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
44,039
|
34,847
|
11,619
|
71,914
|
42,962
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-154,203
|
64,822
|
-38,151
|
478,398
|
-597,482
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
205,260
|
|
200,000
|
|
289,000
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
-5,260
|
|
-200,000
|
-50,000
|
-150,000
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
|
-1
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
200,000
|
-1
|
0
|
-50,000
|
139,000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
141,166
|
-173,643
|
100,769
|
527,928
|
-277,080
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
116,749
|
258,226
|
84,822
|
186,591
|
715,518
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
311
|
239
|
1,000
|
999
|
1,275
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
258,226
|
84,822
|
186,591
|
715,518
|
439,713
|