|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
2,490,973
|
4,188,952
|
3,050,354
|
3,325,839
|
5,948,075
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
25,164
|
23,484
|
351,599
|
60,034
|
294,122
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
0
|
|
|
-806,135
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-1,912,428
|
-3,532,574
|
-2,542,183
|
-1,869,431
|
-4,867,440
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-289,840
|
-314,618
|
-323,803
|
-354,166
|
-584,870
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
-2,848
|
-8,318
|
|
-3,126
|
-3,222
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-169,361
|
-243,482
|
-140,224
|
-219,668
|
-603,016
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
141,661
|
113,443
|
395,743
|
133,347
|
183,649
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
-2,919
|
-2,253
|
-734
|
-323
|
-8,729
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
|
0
|
|
|
6
|
282
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-353,501
|
-445,000
|
-2,660,000
|
-3,059,000
|
-2,595,569
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
241,500
|
397,501
|
1,629,000
|
1,864,000
|
2,347,999
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-644,404
|
-317,627
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
317,427
|
447,149
|
321,718
|
801,770
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
190,394
|
36,674
|
62,947
|
118,852
|
161,342
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-251,503
|
116,445
|
-647,069
|
-274,695
|
-94,675
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
0
|
|
|
205,260
|
489,000
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
0
|
|
|
-5,260
|
-400,000
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
-2,060
|
-15
|
-39
|
-9
|
-1
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,060
|
-15
|
-39
|
199,991
|
88,999
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-111,902
|
229,873
|
-251,365
|
58,643
|
177,973
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
331,894
|
220,739
|
450,502
|
199,244
|
258,226
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-2
|
-112
|
114
|
338
|
3,514
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
219,990
|
450,500
|
199,251
|
258,226
|
439,713
|