単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,654,392 3,018,091 3,741,625 4,843,821 4,528,602
I. Tiền 219,990 450,500 199,251 258,226 439,713
1. Tiền mặt tại quỹ 189,990 420,500 179,251 258,226 439,713
2. Tiền gửi Ngân hàng 0
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 30,000 30,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 653,105 584,726 1,306,731 2,544,408 1,894,957
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 657,122 587,897 1,309,403 6,403 1,895,680
2. Đầu tư ngắn hạn khác 0 2,539,000
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -4,018 -3,171 -2,672 -994 -723
III. Các khoản phải thu 1,048,033 1,194,313 1,329,942 630,725 634,296
1. Phải thu của khách hàng 773,378 724,054 1,290,711 539,680 538,537
2. Trả trước cho người bán 8,376 10,382 9,440 51,065 31,947
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 311,094 501,117 70,314 81,635 106,275
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -44,814 -41,241 -40,523 -41,655 -42,463
IV. Hàng tồn kho
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 733,265 788,552 905,702 1,410,463 1,559,635
1. Tạm ứng 0
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 71,226 53,277 68,040 106,836 155,804
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 96 2,050 5,371 12,890 5,237
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,538 35
7. Tài sản ngắn hạn khác 661,942 733,226 829,752 1,290,737 1,398,559
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 814,505 710,516 256,077 271,256 1,324,105
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,141 13,524 13,557 15,592 25,406
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 13,141 13,524 13,557 15,592 25,406
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 8,334 7,564 6,147 4,611 5,276
1. Tài sản cố định hữu hình 6,652 3,943 3,303 2,269 4,179
- Nguyên giá 24,248 22,289 12,210 13,095 14,398
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,596 -18,346 -8,907 -10,826 -10,219
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,682 3,621 2,843 2,342 1,097
- Nguyên giá 4,309 7,065 6,980 7,172 7,172
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,627 -3,444 -4,137 -4,830 -6,075
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,909
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 760,465 674,779 201,990 171,990 1,214,491
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 55,550
3. Đầu tư dài hạn khác 704,915 674,779 201,990 171,990 1,214,491
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
V. Tổng tài sản dài hạn khác 32,565 14,649 34,384 79,064 76,023
1. Chi phí trả trước dài hạn 32,565 14,649 34,384 79,064 76,023
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,468,897 3,728,607 3,997,702 5,115,078 5,852,706
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 2,417,493 2,656,240 2,894,144 4,006,088 4,713,153
I. Nợ ngắn hạn 603,724 632,619 867,219 1,231,277 1,326,438
1. Vay và nợ ngắn hạn 200,000 289,000
2. Phải trả người bán 374,549 414,572 610,028 687,706 566,752
3. Người mua trả tiền trước 5,603 5,033 5,293 116,974 145,339
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,857 9,487 15,992 21,289 78,003
5. Phải trả người lao động 76,743 53,918 76,382 95,507 98,424
6. Chi phí phải trả 407 109 107 1,270 2,177
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 126,972 149,609 159,524 109,800 148,920
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
II. Nợ dài hạn 1,726 43,444 103,086 30,205 -74
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 1,726 43,444 103,086 30,205 -74
III. Nợ khác 407 109 107 1,270 2,177
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 1,811,636 1,980,068 1,923,732 2,743,337 3,384,613
1. Dự phòng phí 1,205,517 1,243,381 1,339,031 1,507,239 2,198,618
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 522,026 632,520 466,050 1,121,965 1,069,355
4. Dự phòng dao động lớn 84,092 104,167 118,651 114,132 116,639
5. Dự phòng chia lãi
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,051,404 1,072,367 1,103,558 1,108,990 1,139,553
I. Vốn chủ sở hữu 1,051,330 1,072,359 1,102,870 1,107,913 1,138,950
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 13,024 14,075 15,637 15,909 17,460
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38,306 58,284 87,233 92,004 121,490
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 74 9 688 1,077 603
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 74 9 688 1,077 603
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,468,897 3,728,607 3,997,702 5,115,078 5,852,706