|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,951,361
|
4,528,602
|
4,616,946
|
5,621,843
|
5,460,901
|
|
I. Tiền
|
715,518
|
439,713
|
346,302
|
244,744
|
124,072
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ
|
715,518
|
439,713
|
346,302
|
244,744
|
124,072
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,222,000
|
1,894,957
|
1,602,250
|
2,625,366
|
2,574,589
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
2,222,000
|
1,895,680
|
|
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
|
|
1,612,401
|
2,634,135
|
2,574,999
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
|
-723
|
-10,150
|
-8,769
|
-411
|
|
III. Các khoản phải thu
|
640,872
|
634,296
|
896,866
|
784,529
|
638,156
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
433,247
|
538,537
|
621,021
|
637,777
|
561,077
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
66,315
|
31,947
|
55,277
|
23,819
|
36,072
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
184,582
|
106,275
|
263,591
|
166,061
|
85,119
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-43,272
|
-42,463
|
-43,023
|
-43,128
|
-44,112
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
|
|
|
|
|
|
1. Hàng tồn kho
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,372,971
|
1,559,635
|
1,771,527
|
1,967,203
|
2,124,085
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
133,714
|
155,804
|
178,011
|
204,656
|
210,043
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,640
|
5,237
|
5,840
|
2,485
|
13,119
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5
|
35
|
176
|
148
|
141
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,225,611
|
1,398,559
|
1,587,500
|
1,759,914
|
1,900,782
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
195,265
|
1,324,105
|
1,834,837
|
1,067,714
|
1,353,792
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22,293
|
25,406
|
26,128
|
26,163
|
26,710
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
22,293
|
25,406
|
26,128
|
26,163
|
26,710
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,829
|
5,276
|
6,214
|
5,799
|
5,442
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,421
|
4,179
|
5,325
|
5,138
|
5,017
|
|
- Nguyên giá
|
14,398
|
14,398
|
15,839
|
15,954
|
16,220
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,977
|
-10,219
|
-10,514
|
-10,816
|
-11,203
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,407
|
1,097
|
889
|
662
|
426
|
|
- Nguyên giá
|
7,172
|
7,172
|
7,172
|
7,172
|
7,172
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,765
|
-6,075
|
-6,283
|
-6,510
|
-6,746
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
2,909
|
3,165
|
4,325
|
5,542
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
91,990
|
1,214,491
|
1,729,393
|
969,701
|
1,251,568
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
91,990
|
1,214,491
|
1,729,393
|
969,701
|
1,251,568
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
75,153
|
76,023
|
69,937
|
61,726
|
64,531
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
75,153
|
76,023
|
69,937
|
61,726
|
64,531
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
|
|
|
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,146,626
|
5,852,706
|
6,451,783
|
6,689,557
|
6,814,694
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,025,193
|
4,713,153
|
5,302,016
|
5,538,452
|
5,656,508
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,170,741
|
1,326,438
|
1,560,846
|
1,575,016
|
1,504,830
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
150,000
|
289,000
|
289,000
|
200,000
|
320,975
|
|
2. Phải trả người bán
|
661,718
|
566,752
|
872,117
|
932,905
|
715,953
|
|
3. Người mua trả tiền trước
|
83,785
|
145,339
|
64,534
|
71,415
|
84,736
|
|
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
35,000
|
78,003
|
52,970
|
51,294
|
47,902
|
|
5. Phải trả người lao động
|
90,975
|
98,424
|
93,540
|
119,937
|
114,237
|
|
6. Chi phí phải trả
|
1,217
|
2,177
|
3,667
|
3,085
|
2,055
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
149,263
|
148,920
|
188,685
|
199,466
|
221,027
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
23,719
|
-74
|
27,559
|
18,547
|
22,129
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
23,719
|
-74
|
27,559
|
18,547
|
22,129
|
|
III. Nợ khác
|
1,217
|
2,177
|
3,667
|
3,085
|
2,055
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
IV. Dự phòng nghiệp vụ
|
2,829,516
|
3,384,613
|
3,709,943
|
3,941,803
|
4,127,495
|
|
1. Dự phòng phí
|
1,794,057
|
2,198,618
|
2,560,412
|
2,930,768
|
2,975,508
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
904,691
|
1,069,355
|
1,035,138
|
889,151
|
1,022,751
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
130,768
|
116,639
|
114,394
|
121,884
|
129,236
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,121,432
|
1,139,553
|
1,149,766
|
1,151,106
|
1,158,186
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,120,807
|
1,138,950
|
1,149,647
|
1,150,512
|
1,157,583
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
|
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
16,553
|
17,460
|
17,995
|
18,039
|
18,392
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
104,254
|
121,490
|
131,652
|
132,473
|
139,191
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
625
|
603
|
119
|
594
|
603
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
625
|
603
|
119
|
594
|
603
|
|
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,146,626
|
5,852,706
|
6,451,783
|
6,689,557
|
6,814,694
|