|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,843,821
|
4,770,220
|
5,006,778
|
4,951,361
|
4,528,602
|
|
I. Tiền
|
258,226
|
84,822
|
186,591
|
715,518
|
439,713
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ
|
258,226
|
84,822
|
186,591
|
715,518
|
439,713
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,544,408
|
2,679,000
|
2,729,000
|
2,222,000
|
1,894,957
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
6,403
|
|
2,729,000
|
2,222,000
|
1,895,680
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
2,539,000
|
2,679,000
|
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-994
|
|
|
|
-723
|
|
III. Các khoản phải thu
|
630,725
|
624,643
|
688,995
|
640,872
|
634,296
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
539,680
|
431,981
|
492,024
|
433,247
|
538,537
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
51,065
|
84,742
|
63,866
|
66,315
|
31,947
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
81,635
|
149,938
|
175,468
|
184,582
|
106,275
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-41,655
|
-42,019
|
-42,362
|
-43,272
|
-42,463
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
|
|
|
|
|
|
1. Hàng tồn kho
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,410,463
|
1,381,755
|
1,402,191
|
1,372,971
|
1,559,635
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
106,836
|
114,117
|
123,988
|
133,714
|
155,804
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,890
|
14,717
|
12,455
|
13,640
|
5,237
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
524
|
5
|
35
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,290,737
|
1,252,921
|
1,265,224
|
1,225,611
|
1,398,559
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
271,256
|
97,294
|
100,228
|
195,265
|
1,324,105
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
15,592
|
15,206
|
21,775
|
22,293
|
25,406
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
15,592
|
15,206
|
21,775
|
22,293
|
25,406
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,611
|
6,337
|
5,863
|
5,829
|
5,276
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,269
|
4,312
|
4,145
|
4,421
|
4,179
|
|
- Nguyên giá
|
13,095
|
15,353
|
14,597
|
14,398
|
14,398
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,826
|
-11,041
|
-10,452
|
-9,977
|
-10,219
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,342
|
2,024
|
1,718
|
1,407
|
1,097
|
|
- Nguyên giá
|
7,172
|
7,172
|
7,172
|
7,172
|
7,172
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,830
|
-5,147
|
-5,454
|
-5,765
|
-6,075
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
2,909
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
171,990
|
1,990
|
1,990
|
91,990
|
1,214,491
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
171,990
|
1,990
|
1,990
|
91,990
|
1,214,491
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
79,064
|
73,761
|
70,601
|
75,153
|
76,023
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
79,064
|
73,761
|
70,601
|
75,153
|
76,023
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
|
|
|
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,115,078
|
4,867,514
|
5,107,006
|
5,146,626
|
5,852,706
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,006,088
|
3,749,809
|
3,973,197
|
4,025,193
|
4,713,153
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,231,277
|
1,026,773
|
1,214,710
|
1,170,741
|
1,326,438
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
150,000
|
289,000
|
|
2. Phải trả người bán
|
687,706
|
525,924
|
666,681
|
661,718
|
566,752
|
|
3. Người mua trả tiền trước
|
116,974
|
86,409
|
84,208
|
83,785
|
145,339
|
|
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,289
|
21,710
|
28,685
|
35,000
|
78,003
|
|
5. Phải trả người lao động
|
95,507
|
70,557
|
80,511
|
90,975
|
98,424
|
|
6. Chi phí phải trả
|
1,270
|
21
|
27
|
1,217
|
2,177
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
109,800
|
122,174
|
154,625
|
149,263
|
148,920
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
30,205
|
29,690
|
23,573
|
23,719
|
-74
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
30,205
|
29,690
|
23,573
|
23,719
|
-74
|
|
III. Nợ khác
|
1,270
|
21
|
27
|
1,217
|
2,177
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
IV. Dự phòng nghiệp vụ
|
2,743,337
|
2,693,325
|
2,734,886
|
2,829,516
|
3,384,613
|
|
1. Dự phòng phí
|
1,507,239
|
1,558,885
|
1,670,665
|
1,794,057
|
2,198,618
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1,121,965
|
1,015,542
|
939,925
|
904,691
|
1,069,355
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
114,132
|
118,898
|
124,296
|
130,768
|
116,639
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,108,990
|
1,117,704
|
1,133,809
|
1,121,432
|
1,139,553
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,107,913
|
1,116,909
|
1,133,054
|
1,120,807
|
1,138,950
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
1,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
|
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
15,909
|
16,358
|
17,166
|
16,553
|
17,460
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
92,004
|
100,551
|
115,889
|
104,254
|
121,490
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
1,077
|
795
|
755
|
625
|
603
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,077
|
795
|
755
|
625
|
603
|
|
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,115,078
|
4,867,514
|
5,107,006
|
5,146,626
|
5,852,706
|