単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1- Thu phí bảo hiểm gốc 856,639 751,203 866,734 929,132 1,634,567
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 23,141 18,391 16,609 15,676 29,122
3- Các khoản giảm trừ 302,493 291,514 374,714 430,830 865,877
- Phí nhượng tái bảo hiểm 322,816 292,930 343,587 297,649 367,832
- Giảm phí bảo hiểm -16,134 -53,063 -80,653 -1,486 93,484
- Hoàn phí bảo hiểm -4,188 51,646 111,779 134,668 404,561
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 64,621 45,656 46,595 56,751 82,968
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 157,915 90,379 60,263 98,027 304,522
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 799,823 614,116 615,488 668,755 1,185,301
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 316,696 352,230 288,089 347,523 467,351
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm 12,894
10. Các khoản giảm trừ 103,234 154,772 136,484 127,321 129,761
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 103,234 154,772 136,484 125,709 122,729
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 1,612 7,032
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 226,356 197,459 151,605 220,202 337,590
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 48,227 -15,102 -7,268 -4,419 124,075
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 5,570 4,766 5,398 6,472 -14,129
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 423,748 381,144 381,281 361,304 619,100
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 423,748 381,144 381,281 361,304 619,100
+ Chi hoa hồng 56,383 39,947 48,306 49,551 76,587
+ Chi giám định tổn thất 0
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 367,365 341,197 332,975 311,753 542,513
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 703,901 568,267 531,017 583,559 1,066,636
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 95,921 45,848 84,471 85,197 118,665
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 98,529 73,932 91,478 140,912 138,616
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 40,038 42,226 38,475 43,052 42,570
24. Chi hoạt động tài chính 1,469 3,058 11,310 2,341 -3,655
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 38,569 39,168 27,164 40,711 46,226
26. Thu nhập hoạt động khác 423 196 470 124 325
27. Chi phí hoạt động khác 279 77 654 856 3,606
28. Lợi nhuận hoạt động khác 143 119 -184 -732 -3,281
29. Tổng lợi nhuận kế toán 36,104 11,204 19,973 -15,736 22,994
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN 0
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 36,104 11,204 19,973 -15,736 22,994
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 36,104 11,204 19,973 -15,736 22,994
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 4,125 2,367 3,828 -3,184 4,851
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31,979 8,837 16,145 -12,552 18,143
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 31,979 8,837 16,145 -12,552 18,143
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)