1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
877,508
|
666,582
|
717,150
|
654,523
|
856,639
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
26,806
|
6,910
|
16,598
|
16,548
|
23,141
|
3- Các khoản giảm trừ
|
405,756
|
291,810
|
301,923
|
353,071
|
302,493
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
359,688
|
202,456
|
188,554
|
296,629
|
322,816
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
-67,328
|
24,356
|
50,024
|
16,696
|
-16,134
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
113,396
|
64,998
|
63,344
|
39,746
|
-4,188
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
66,966
|
51,111
|
64,162
|
56,293
|
64,621
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
82,831
|
66,843
|
63,305
|
123,096
|
157,915
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
648,355
|
499,636
|
559,293
|
497,389
|
799,823
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
311,190
|
222,259
|
268,967
|
227,747
|
316,696
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
12,894
|
10. Các khoản giảm trừ
|
123,555
|
94,971
|
99,836
|
85,886
|
103,234
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
123,555
|
94,971
|
99,836
|
85,886
|
103,234
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
|
|
|
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
187,636
|
127,287
|
169,131
|
141,861
|
226,356
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
-38,160
|
18,277
|
-6,274
|
69,011
|
48,227
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
5,446
|
4,745
|
5,417
|
-20,256
|
5,570
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
468,878
|
314,793
|
344,716
|
302,874
|
423,748
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
468,878
|
314,793
|
344,716
|
302,874
|
423,748
|
+ Chi hoa hồng
|
37,173
|
28,734
|
34,375
|
33,432
|
56,383
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
431,706
|
286,058
|
310,341
|
269,441
|
367,365
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
623,800
|
465,102
|
512,990
|
493,490
|
703,901
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
24,555
|
34,534
|
46,303
|
3,899
|
95,921
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
69,224
|
56,893
|
71,274
|
84,149
|
98,529
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
63,560
|
32,554
|
37,795
|
38,285
|
40,038
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
155
|
-80
|
-283
|
1,529
|
1,469
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
63,405
|
32,634
|
38,077
|
36,756
|
38,569
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
517
|
605
|
219
|
136
|
423
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
1,914
|
434
|
221
|
798
|
279
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
-1,398
|
171
|
-2
|
-662
|
143
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
17,338
|
10,445
|
13,104
|
-44,155
|
36,104
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
0
|
|
|
|
0
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,338
|
10,445
|
13,104
|
-44,155
|
36,104
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,338
|
10,445
|
13,104
|
-44,155
|
36,104
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
110
|
2,089
|
2,939
|
-5,028
|
4,125
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,229
|
8,356
|
10,166
|
-39,128
|
31,979
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
17,229
|
8,356
|
10,166
|
-39,128
|
31,979
|
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|