|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
866,734
|
929,132
|
1,634,567
|
1,474,991
|
1,543,233
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
16,609
|
15,676
|
29,122
|
7,552
|
17,999
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
374,714
|
430,830
|
865,877
|
902,847
|
924,130
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
343,587
|
297,649
|
367,832
|
801,955
|
801,438
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
-80,653
|
-1,486
|
93,484
|
-260,901
|
-247,665
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
111,779
|
134,668
|
404,561
|
361,793
|
370,357
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
46,595
|
56,751
|
82,968
|
98,314
|
97,233
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
60,263
|
98,027
|
304,522
|
209,877
|
211,596
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
615,488
|
668,755
|
1,185,301
|
887,886
|
945,931
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
288,089
|
347,523
|
467,351
|
495,486
|
657,227
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
136,484
|
127,321
|
129,761
|
386,635
|
371,937
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
136,484
|
125,709
|
122,729
|
384,832
|
368,728
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
|
1,612
|
7,032
|
1,803
|
3,208
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
151,605
|
220,202
|
337,590
|
108,850
|
285,291
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
-7,268
|
-4,419
|
124,075
|
58,228
|
-70,736
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
5,398
|
6,472
|
-14,129
|
6,755
|
7,537
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
381,281
|
361,304
|
619,100
|
617,987
|
621,382
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
381,281
|
361,304
|
619,100
|
617,987
|
621,382
|
|
+ Chi hoa hồng
|
48,306
|
49,551
|
76,587
|
66,203
|
81,626
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
0
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
332,975
|
311,753
|
542,513
|
551,784
|
539,755
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
531,017
|
583,559
|
1,066,636
|
791,821
|
843,473
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
84,471
|
85,197
|
118,665
|
96,065
|
102,458
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
91,478
|
140,912
|
138,616
|
128,954
|
151,119
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
38,475
|
43,052
|
42,570
|
59,133
|
68,579
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
11,310
|
2,341
|
-3,655
|
15,252
|
4,075
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
27,164
|
40,711
|
46,226
|
43,881
|
64,504
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
470
|
124
|
325
|
217
|
361
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
654
|
856
|
3,606
|
92
|
6,337
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
-184
|
-732
|
-3,281
|
125
|
-5,976
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
19,973
|
-15,736
|
22,994
|
11,116
|
9,867
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,973
|
-15,736
|
22,994
|
11,116
|
9,867
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,973
|
-15,736
|
22,994
|
11,116
|
9,867
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
3,828
|
-3,184
|
4,851
|
2,440
|
9,003
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,145
|
-12,552
|
18,143
|
8,676
|
864
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
16,145
|
-12,552
|
18,143
|
8,676
|
864
|
|
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|