単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1- Thu phí bảo hiểm gốc 751,203 866,734 929,132 1,634,567 1,474,991
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 18,391 16,609 15,676 29,122 7,552
3- Các khoản giảm trừ 291,514 374,714 430,830 865,877 902,847
- Phí nhượng tái bảo hiểm 292,930 343,587 297,649 367,832 801,955
- Giảm phí bảo hiểm -53,063 -80,653 -1,486 93,484 -260,901
- Hoàn phí bảo hiểm 51,646 111,779 134,668 404,561 361,793
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 45,656 46,595 56,751 82,968 98,314
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 90,379 60,263 98,027 304,522 209,877
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 614,116 615,488 668,755 1,185,301 887,886
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 352,230 288,089 347,523 467,351 495,486
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 154,772 136,484 127,321 129,761 386,635
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 154,772 136,484 125,709 122,729 384,832
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 1,612 7,032 1,803
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 197,459 151,605 220,202 337,590 108,850
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường -15,102 -7,268 -4,419 124,075 58,228
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 4,766 5,398 6,472 -14,129 6,755
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 381,144 381,281 361,304 619,100 617,987
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 381,144 381,281 361,304 619,100 617,987
+ Chi hoa hồng 39,947 48,306 49,551 76,587 66,203
+ Chi giám định tổn thất 0
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 341,197 332,975 311,753 542,513 551,784
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 568,267 531,017 583,559 1,066,636 791,821
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 45,848 84,471 85,197 118,665 96,065
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 73,932 91,478 140,912 138,616 128,954
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 42,226 38,475 43,052 42,570 59,133
24. Chi hoạt động tài chính 3,058 11,310 2,341 -3,655 15,252
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 39,168 27,164 40,711 46,226 43,881
26. Thu nhập hoạt động khác 196 470 124 325 217
27. Chi phí hoạt động khác 77 654 856 3,606 92
28. Lợi nhuận hoạt động khác 119 -184 -732 -3,281 125
29. Tổng lợi nhuận kế toán 11,204 19,973 -15,736 22,994 11,116
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 11,204 19,973 -15,736 22,994 11,116
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 11,204 19,973 -15,736 22,994 11,116
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 2,367 3,828 -3,184 4,851 2,440
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,837 16,145 -12,552 18,143 8,676
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 8,837 16,145 -12,552 18,143 8,676
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)