単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1- Thu phí bảo hiểm gốc 877,508 666,582 717,150 654,523 856,639
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 26,806 6,910 16,598 16,548 23,141
3- Các khoản giảm trừ 405,756 291,810 301,923 353,071 302,493
- Phí nhượng tái bảo hiểm 359,688 202,456 188,554 296,629 322,816
- Giảm phí bảo hiểm -67,328 24,356 50,024 16,696 -16,134
- Hoàn phí bảo hiểm 113,396 64,998 63,344 39,746 -4,188
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 66,966 51,111 64,162 56,293 64,621
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 82,831 66,843 63,305 123,096 157,915
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 648,355 499,636 559,293 497,389 799,823
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 311,190 222,259 268,967 227,747 316,696
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm 12,894
10. Các khoản giảm trừ 123,555 94,971 99,836 85,886 103,234
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 123,555 94,971 99,836 85,886 103,234
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 187,636 127,287 169,131 141,861 226,356
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường -38,160 18,277 -6,274 69,011 48,227
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 5,446 4,745 5,417 -20,256 5,570
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 468,878 314,793 344,716 302,874 423,748
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 468,878 314,793 344,716 302,874 423,748
+ Chi hoa hồng 37,173 28,734 34,375 33,432 56,383
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 431,706 286,058 310,341 269,441 367,365
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 623,800 465,102 512,990 493,490 703,901
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 24,555 34,534 46,303 3,899 95,921
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 69,224 56,893 71,274 84,149 98,529
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 63,560 32,554 37,795 38,285 40,038
24. Chi hoạt động tài chính 155 -80 -283 1,529 1,469
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 63,405 32,634 38,077 36,756 38,569
26. Thu nhập hoạt động khác 517 605 219 136 423
27. Chi phí hoạt động khác 1,914 434 221 798 279
28. Lợi nhuận hoạt động khác -1,398 171 -2 -662 143
29. Tổng lợi nhuận kế toán 17,338 10,445 13,104 -44,155 36,104
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN 0 0
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 17,338 10,445 13,104 -44,155 36,104
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 17,338 10,445 13,104 -44,155 36,104
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 110 2,089 2,939 -5,028 4,125
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,229 8,356 10,166 -39,128 31,979
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 17,229 8,356 10,166 -39,128 31,979
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)