|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.116.994
|
1.200.950
|
1.187.853
|
1.042.915
|
934.596
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
727.457
|
697.665
|
883.311
|
832.548
|
698.357
|
|
1. Tiền
|
703.837
|
654.331
|
863.363
|
801.748
|
625.735
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
23.620
|
43.334
|
19.948
|
30.800
|
72.622
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
194.334
|
289.408
|
110.340
|
8.300
|
43.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
194.334
|
289.408
|
110.340
|
8.300
|
43.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
86.977
|
95.337
|
87.766
|
108.527
|
79.533
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
76.659
|
84.119
|
71.978
|
90.282
|
63.438
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.270
|
10.126
|
13.209
|
17.072
|
13.328
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.304
|
3.364
|
4.851
|
3.910
|
5.504
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.256
|
-2.271
|
-2.271
|
-2.736
|
-2.736
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
87.925
|
98.300
|
85.510
|
73.292
|
92.347
|
|
1. Hàng tồn kho
|
87.925
|
98.300
|
85.510
|
73.292
|
92.347
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.302
|
20.240
|
20.927
|
20.248
|
21.358
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.557
|
3.329
|
3.167
|
2.812
|
3.538
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16.745
|
16.912
|
17.760
|
17.436
|
17.820
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.072.259
|
1.072.054
|
1.052.792
|
1.215.288
|
1.359.278
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
159.719
|
159.720
|
159.681
|
159.681
|
159.681
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
159.681
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
159.719
|
159.720
|
159.681
|
159.681
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
850.896
|
815.126
|
779.356
|
743.738
|
707.955
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
850.896
|
815.126
|
779.356
|
743.738
|
707.955
|
|
- Nguyên giá
|
2.158.710
|
2.158.710
|
2.158.710
|
2.158.862
|
2.158.862
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.307.814
|
-1.343.584
|
-1.379.354
|
-1.415.124
|
-1.450.907
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
650
|
650
|
650
|
650
|
650
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8.759
|
39.166
|
51.739
|
245.773
|
423.803
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8.759
|
39.166
|
51.739
|
245.773
|
423.803
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
700
|
390
|
390
|
380
|
380
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.120
|
2.120
|
2.120
|
2.120
|
2.120
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.420
|
-1.730
|
-1.730
|
-1.740
|
-1.740
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
52.185
|
57.653
|
61.627
|
65.716
|
67.460
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52.185
|
57.653
|
61.627
|
65.716
|
67.460
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.189.253
|
2.273.004
|
2.240.645
|
2.258.203
|
2.293.874
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
741.243
|
793.411
|
691.356
|
636.226
|
613.627
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
291.436
|
398.331
|
296.276
|
295.872
|
273.273
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
193.582
|
196.944
|
121.671
|
134.263
|
130.006
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27.542
|
61.466
|
34.781
|
20.923
|
48.322
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.977
|
27.901
|
46.282
|
73.716
|
14.923
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
3.803
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18.045
|
28.165
|
26.457
|
16.501
|
25.090
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.788
|
62.738
|
48.312
|
14.770
|
23.392
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22.503
|
21.118
|
18.773
|
31.896
|
31.539
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
449.807
|
395.081
|
395.081
|
340.355
|
340.355
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
449.807
|
395.081
|
395.081
|
340.355
|
340.355
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.448.010
|
1.479.592
|
1.549.289
|
1.621.977
|
1.680.247
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.448.010
|
1.479.592
|
1.549.289
|
1.621.977
|
1.680.247
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
564.706
|
564.706
|
564.706
|
564.706
|
564.706
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
254.726
|
254.726
|
254.726
|
254.726
|
254.726
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-64.308
|
-64.308
|
-64.308
|
-64.308
|
-64.308
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
131.504
|
131.504
|
131.504
|
154.236
|
154.236
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
561.382
|
592.964
|
662.661
|
712.617
|
770.887
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
514.507
|
474.030
|
474.030
|
474.030
|
712.617
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
46.875
|
118.934
|
188.631
|
238.587
|
58.270
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.189.253
|
2.273.004
|
2.240.645
|
2.258.203
|
2.293.874
|