Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,200,950 1,187,853 1,042,915 934,596 984,646
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 697,665 883,311 832,548 698,357 540,906
1. Tiền 654,331 863,363 801,748 625,735 488,314
2. Các khoản tương đương tiền 43,334 19,948 30,800 72,622 52,592
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 289,408 110,340 8,300 43,000 230,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 289,408 110,340 8,300 43,000 230,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 95,337 87,766 108,527 79,533 80,688
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 84,119 71,978 90,282 63,438 63,673
2. Trả trước cho người bán 10,126 13,209 17,072 13,328 10,602
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,364 4,851 3,910 5,504 9,164
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,271 -2,271 -2,736 -2,736 -2,751
IV. Tổng hàng tồn kho 98,300 85,510 73,292 92,347 114,993
1. Hàng tồn kho 98,300 85,510 73,292 92,347 114,993
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,240 20,927 20,248 21,358 18,060
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,329 3,167 2,812 3,538 3,423
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,912 17,760 17,436 17,820 14,637
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,072,054 1,052,792 1,215,288 1,359,278 1,832,285
I. Các khoản phải thu dài hạn 159,720 159,681 159,681 159,681 159,687
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 159,681 0
5. Phải thu dài hạn khác 159,720 159,681 159,681 0 159,687
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 815,126 779,356 743,738 707,955 672,417
1. Tài sản cố định hữu hình 815,126 779,356 743,738 707,955 672,417
- Nguyên giá 2,158,710 2,158,710 2,158,862 2,158,862 2,159,115
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,343,584 -1,379,354 -1,415,124 -1,450,907 -1,486,698
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 650 650 650 650 650
- Giá trị hao mòn lũy kế -650 -650 -650 -650 -650
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 39,166 51,739 245,773 423,803 877,296
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 39,166 51,739 245,773 423,803 877,296
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 390 390 380 380 52,982
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,120 2,120 2,120 2,120 2,120
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,730 -1,730 -1,740 -1,740 -1,730
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 52,592
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 57,653 61,627 65,716 67,460 69,903
1. Chi phí trả trước dài hạn 57,653 61,627 65,716 67,460 69,903
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,273,004 2,240,645 2,258,203 2,293,874 2,816,932
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 793,411 691,356 636,226 613,627 1,082,402
I. Nợ ngắn hạn 398,331 296,276 295,872 273,273 386,515
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 196,944 121,671 134,263 130,006 241,145
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 61,466 34,781 20,923 48,322 40,848
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,901 46,282 73,716 14,923 29,193
6. Phải trả người lao động 0 0 3,803 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 28,165 26,457 16,501 25,090 26,542
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 62,738 48,312 14,770 23,392 20,219
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,118 18,773 31,896 31,539 28,568
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 395,081 395,081 340,355 340,355 695,887
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 395,081 395,081 340,355 340,355 695,887
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,479,592 1,549,289 1,621,977 1,680,247 1,734,530
I. Vốn chủ sở hữu 1,479,592 1,549,289 1,621,977 1,680,247 1,734,530
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 564,706 564,706 564,706 564,706 564,706
2. Thặng dư vốn cổ phần 254,726 254,726 254,726 254,726 254,726
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -64,308 -64,308 -64,308 -64,308 -64,308
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 131,504 131,504 154,236 154,236 154,236
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 592,964 662,661 712,617 770,887 825,170
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 474,030 474,030 474,030 712,617 712,617
- LNST chưa phân phối kỳ này 118,934 188,631 238,587 58,270 112,553
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,273,004 2,240,645 2,258,203 2,293,874 2,816,932