Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.116.994 1.200.950 1.187.853 1.042.915 934.596
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 727.457 697.665 883.311 832.548 698.357
1. Tiền 703.837 654.331 863.363 801.748 625.735
2. Các khoản tương đương tiền 23.620 43.334 19.948 30.800 72.622
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 194.334 289.408 110.340 8.300 43.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 194.334 289.408 110.340 8.300 43.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 86.977 95.337 87.766 108.527 79.533
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 76.659 84.119 71.978 90.282 63.438
2. Trả trước cho người bán 9.270 10.126 13.209 17.072 13.328
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.304 3.364 4.851 3.910 5.504
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.256 -2.271 -2.271 -2.736 -2.736
IV. Tổng hàng tồn kho 87.925 98.300 85.510 73.292 92.347
1. Hàng tồn kho 87.925 98.300 85.510 73.292 92.347
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20.302 20.240 20.927 20.248 21.358
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.557 3.329 3.167 2.812 3.538
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16.745 16.912 17.760 17.436 17.820
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.072.259 1.072.054 1.052.792 1.215.288 1.359.278
I. Các khoản phải thu dài hạn 159.719 159.720 159.681 159.681 159.681
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 159.681
5. Phải thu dài hạn khác 159.719 159.720 159.681 159.681 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 850.896 815.126 779.356 743.738 707.955
1. Tài sản cố định hữu hình 850.896 815.126 779.356 743.738 707.955
- Nguyên giá 2.158.710 2.158.710 2.158.710 2.158.862 2.158.862
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.307.814 -1.343.584 -1.379.354 -1.415.124 -1.450.907
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 650 650 650 650 650
- Giá trị hao mòn lũy kế -650 -650 -650 -650 -650
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8.759 39.166 51.739 245.773 423.803
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8.759 39.166 51.739 245.773 423.803
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 700 390 390 380 380
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.120 2.120 2.120 2.120 2.120
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.420 -1.730 -1.730 -1.740 -1.740
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 52.185 57.653 61.627 65.716 67.460
1. Chi phí trả trước dài hạn 52.185 57.653 61.627 65.716 67.460
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.189.253 2.273.004 2.240.645 2.258.203 2.293.874
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 741.243 793.411 691.356 636.226 613.627
I. Nợ ngắn hạn 291.436 398.331 296.276 295.872 273.273
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 193.582 196.944 121.671 134.263 130.006
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 27.542 61.466 34.781 20.923 48.322
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.977 27.901 46.282 73.716 14.923
6. Phải trả người lao động 0 0 0 3.803 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18.045 28.165 26.457 16.501 25.090
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.788 62.738 48.312 14.770 23.392
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22.503 21.118 18.773 31.896 31.539
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 449.807 395.081 395.081 340.355 340.355
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 449.807 395.081 395.081 340.355 340.355
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.448.010 1.479.592 1.549.289 1.621.977 1.680.247
I. Vốn chủ sở hữu 1.448.010 1.479.592 1.549.289 1.621.977 1.680.247
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 564.706 564.706 564.706 564.706 564.706
2. Thặng dư vốn cổ phần 254.726 254.726 254.726 254.726 254.726
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -64.308 -64.308 -64.308 -64.308 -64.308
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 131.504 131.504 131.504 154.236 154.236
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 561.382 592.964 662.661 712.617 770.887
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 514.507 474.030 474.030 474.030 712.617
- LNST chưa phân phối kỳ này 46.875 118.934 188.631 238.587 58.270
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.189.253 2.273.004 2.240.645 2.258.203 2.293.874