Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,731,238 3,294,080 3,550,165 3,716,392 3,787,063
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 70,918 32,608 39,120 21,168 31,011
1. Tiền 70,918 32,608 39,120 21,168 31,011
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 435,915 260,615 307,025 164,515 154,162
1. Chứng khoán kinh doanh 258,230 258,230 304,640 118,955 118,955
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 177,685 2,385 2,385 45,560 35,207
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,415,486 2,180,525 2,439,149 2,690,613 2,642,117
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 934,984 794,028 1,076,652 1,656,287 1,629,012
2. Trả trước cho người bán 1,221,132 1,214,885 1,215,108 882,308 899,702
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 218 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 36,959 560 0 17,147 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 230,075 178,715 155,053 151,827 130,431
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,663 -7,663 -7,663 -17,175 -17,028
IV. Tổng hàng tồn kho 798,114 814,358 760,421 833,464 948,559
1. Hàng tồn kho 798,114 814,358 760,421 833,464 948,559
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,804 5,974 4,448 6,633 11,214
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,560 3,660 2,225 4,134 4,352
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,244 2,314 2,223 2,499 6,688
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 173
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 107,747 107,190 105,322 185,389 172,683
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 9,362 26
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 6,144 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 791 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 2,426 26
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 45,297 44,383 43,382 91,396 89,070
1. Tài sản cố định hữu hình 45,247 44,351 43,312 91,335 89,019
- Nguyên giá 78,499 78,670 78,670 188,720 188,203
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,252 -34,319 -35,359 -97,384 -99,185
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 50 32 70 61 51
- Nguyên giá 1,098 1,098 1,144 2,953 2,953
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,048 -1,066 -1,073 -2,892 -2,901
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 62,450 62,807 61,940 84,632 83,587
1. Chi phí trả trước dài hạn 62,450 62,807 61,940 70,933 70,239
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 13,698 13,347
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,838,985 3,401,270 3,655,487 3,901,782 3,959,746
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,966,606 2,512,335 2,752,557 2,989,132 3,046,467
I. Nợ ngắn hạn 2,966,198 2,511,927 2,752,149 2,979,961 3,046,059
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,054,641 1,451,175 1,519,633 1,802,844 1,902,456
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 635,344 629,988 652,293 577,389 588,525
4. Người mua trả tiền trước 178,068 398,330 555,487 405,680 437,741
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,357 5,942 12,814 26,444 23,619
6. Phải trả người lao động 3,510 3,199 2,838 6,807 6,230
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,126 17,359 2,734 5,001 8,638
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 791 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 26 0 26 45,049 53,410
11. Phải trả ngắn hạn khác 84,125 5,934 6,325 105,566 21,441
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 4,385 3,995
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 4 4
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 408 408 408 9,171 408
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 6,144 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 218 0
5. Phải trả dài hạn khác 408 408 408 2,808 408
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 872,379 888,935 902,930 912,650 913,279
I. Vốn chủ sở hữu 872,379 888,935 902,930 912,650 913,279
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 652,000 652,000 652,000 652,000 652,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -194 -194 -194 -194 -194
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 841 841 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 841 841 841
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 158,328 174,711 188,606 197,574 198,517
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 156,952 156,952 156,952 156,952 197,318
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,376 17,759 31,654 40,622 1,199
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 61,404 61,577 61,678 62,429 62,115
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,838,985 3,401,270 3,655,487 3,901,782 3,959,746