|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,138,139
|
3,731,238
|
3,294,080
|
3,550,165
|
3,716,392
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,743
|
70,918
|
32,608
|
39,120
|
21,168
|
|
1. Tiền
|
22,743
|
70,918
|
32,608
|
39,120
|
21,168
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
300,190
|
435,915
|
260,615
|
307,025
|
164,515
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
258,230
|
258,230
|
258,230
|
304,640
|
118,955
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
41,960
|
177,685
|
2,385
|
2,385
|
45,560
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,993,835
|
2,415,486
|
2,180,525
|
2,439,149
|
2,690,613
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,118,440
|
934,984
|
794,028
|
1,076,652
|
1,656,287
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
601,653
|
1,221,132
|
1,214,885
|
1,215,108
|
882,308
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
218
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
40,430
|
36,959
|
560
|
0
|
17,147
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
239,714
|
230,075
|
178,715
|
155,053
|
151,827
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,403
|
-7,663
|
-7,663
|
-7,663
|
-17,175
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
809,236
|
798,114
|
814,358
|
760,421
|
833,464
|
|
1. Hàng tồn kho
|
809,236
|
798,114
|
814,358
|
760,421
|
833,464
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,134
|
10,804
|
5,974
|
4,448
|
6,633
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,367
|
4,560
|
3,660
|
2,225
|
4,134
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,069
|
6,244
|
2,314
|
2,223
|
2,499
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
699
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
110,232
|
107,747
|
107,190
|
105,322
|
185,389
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,362
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6,144
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
791
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,426
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
46,400
|
45,297
|
44,383
|
43,382
|
91,396
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46,320
|
45,247
|
44,351
|
43,312
|
91,335
|
|
- Nguyên giá
|
78,499
|
78,499
|
78,670
|
78,670
|
188,720
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32,179
|
-33,252
|
-34,319
|
-35,359
|
-97,384
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
80
|
50
|
32
|
70
|
61
|
|
- Nguyên giá
|
1,098
|
1,098
|
1,098
|
1,144
|
2,953
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,018
|
-1,048
|
-1,066
|
-1,073
|
-2,892
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
625
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
625
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
63,206
|
62,450
|
62,807
|
61,940
|
84,632
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
63,206
|
62,450
|
62,807
|
61,940
|
70,933
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,698
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,248,371
|
3,838,985
|
3,401,270
|
3,655,487
|
3,901,782
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,432,233
|
2,966,606
|
2,512,335
|
2,752,557
|
2,989,132
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,431,825
|
2,966,198
|
2,511,927
|
2,752,149
|
2,979,961
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,257,545
|
2,054,641
|
1,451,175
|
1,519,633
|
1,802,844
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
845,687
|
635,344
|
629,988
|
652,293
|
577,389
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
94,983
|
178,068
|
398,330
|
555,487
|
405,680
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,684
|
8,357
|
5,942
|
12,814
|
26,444
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,821
|
3,510
|
3,199
|
2,838
|
6,807
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,096
|
2,126
|
17,359
|
2,734
|
5,001
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
791
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,456
|
26
|
0
|
26
|
45,049
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
213,552
|
84,125
|
5,934
|
6,325
|
105,566
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,385
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
408
|
408
|
408
|
408
|
9,171
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6,144
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
218
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
408
|
408
|
408
|
408
|
2,808
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
816,138
|
872,379
|
888,935
|
902,930
|
912,650
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
816,138
|
872,379
|
888,935
|
902,930
|
912,650
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
652,000
|
652,000
|
652,000
|
652,000
|
652,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
841
|
841
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
841
|
0
|
0
|
841
|
841
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
160,677
|
158,328
|
174,711
|
188,606
|
197,574
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
134,251
|
156,952
|
156,952
|
156,952
|
156,952
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26,426
|
1,376
|
17,759
|
31,654
|
40,622
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,815
|
61,404
|
61,577
|
61,678
|
62,429
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,248,371
|
3,838,985
|
3,401,270
|
3,655,487
|
3,901,782
|