Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.094.431 947.737 935.995 1.097.544 1.401.363
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77.647 45.635 54.723 40.436 86.424
1. Tiền 77.647 45.635 53.923 40.436 86.424
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 800 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.350 8.532 7.032 9.032 15.070
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.350 8.532 7.032 9.032 15.070
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 739.003 656.313 626.529 760.087 871.950
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 478.584 507.675 532.863 593.969 622.366
2. Trả trước cho người bán 251.469 140.002 81.821 152.230 239.030
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.483 12.310 15.493 18.779 15.629
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.534 -3.674 -3.648 -4.891 -5.076
IV. Tổng hàng tồn kho 264.910 230.812 240.824 277.578 405.831
1. Hàng tồn kho 264.910 231.157 240.824 277.578 407.003
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -344 0 0 -1.172
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.521 6.445 6.886 10.411 22.088
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 442 440 339 745 1.772
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.026 5.996 6.498 9.653 20.286
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 53 9 49 12 30
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 88.268 87.971 93.975 97.872 126.465
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.829 1.824 2.838 1.829 1.864
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.829 1.824 2.838 1.829 1.864
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 47.463 41.460 40.583 38.892 50.231
1. Tài sản cố định hữu hình 47.313 41.381 40.483 38.733 50.176
- Nguyên giá 187.458 188.575 194.736 199.499 208.217
- Giá trị hao mòn lũy kế -140.146 -147.193 -154.253 -160.766 -158.041
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 151 79 100 159 55
- Nguyên giá 1.174 1.280 1.380 1.489 1.489
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.023 -1.202 -1.280 -1.330 -1.435
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 611 1.229 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 611 1.229 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 35.562 40.342 44.797 49.483 67.662
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 35.562 40.342 44.797 44.583 46.526
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 22 22 22 22 22
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22 -22 -22 -22 -22
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 4.900 21.137
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.413 4.344 5.145 6.439 6.707
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.413 4.344 5.145 6.439 6.707
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.182.699 1.035.708 1.029.970 1.195.416 1.527.828
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 986.927 843.358 860.205 994.608 1.323.013
I. Nợ ngắn hạn 986.927 842.424 859.270 993.674 1.322.078
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 414.080 376.316 370.667 406.450 589.372
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 251.827 259.647 289.414 301.726 417.955
4. Người mua trả tiền trước 244.142 107.798 48.854 119.435 206.639
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 963 3.360 1.877 3.144 3.963
6. Phải trả người lao động 4.444 3.769 6.127 7.448 6.050
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 29.885 44.492 63.994 77.395 8.594
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 41.078 45.028 77.616 77.957 89.482
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 509 2.013 722 118 24
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 934 934 934 934
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 934 934 934 934
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 195.771 192.350 169.765 200.808 204.815
I. Vốn chủ sở hữu 195.725 192.303 169.718 200.761 204.768
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 130.000 130.000 130.000 130.000 130.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 16.717 18.583 18.691 18.691 18.691
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48.707 43.420 20.727 51.770 55.777
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 43.447 39.443 17.108 48.117 51.770
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.260 3.976 3.620 3.653 4.007
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 300 300 300 300 300
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 47 47 47 47 47
1. Nguồn kinh phí 47 0 0 0 47
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 47 47 47 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.182.699 1.035.708 1.029.970 1.195.416 1.527.828