Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 203.419 219.810 242.774 128.898 87.877
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78.228 18.971 4.528 6.479 7.689
1. Tiền 11.023 8.568 4.528 6.479 7.689
2. Các khoản tương đương tiền 67.206 10.403 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 82.576 107.090 103.963 22.652 10.642
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 82.576 107.090 103.963 22.652 10.642
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40.597 89.547 129.615 90.473 59.496
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23.912 24.827 23.294 26.750 19.725
2. Trả trước cho người bán 20.802 72.348 115.523 73.760 46.844
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.525 1.537 673 456 276
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.641 -9.166 -9.875 -10.493 -7.349
IV. Tổng hàng tồn kho 42 64 562 669 2.835
1. Hàng tồn kho 42 64 562 669 2.835
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.976 4.139 4.106 8.626 7.215
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 456 656 1.185 529 996
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.520 968 406 5.583 3.705
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2.515 2.515 2.515 2.515
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 808.678 780.040 731.145 761.577 726.316
I. Các khoản phải thu dài hạn 10.348 10.348 10.348 10.348 10.348
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10.348 10.348 10.348 10.348 10.348
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 163.973 693.782 647.653 645.018 616.479
1. Tài sản cố định hữu hình 135.443 665.982 621.952 621.388 594.798
- Nguyên giá 284.663 854.557 856.487 902.951 930.886
- Giá trị hao mòn lũy kế -149.221 -188.575 -234.535 -281.563 -336.089
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28.530 27.800 25.701 23.630 21.681
- Nguyên giá 39.235 40.566 40.566 40.566 40.566
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.704 -12.766 -14.865 -16.936 -18.885
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 549.866 203 2.417 78 78
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 549.866 203 2.417 78 78
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 84.490 75.707 70.726 106.133 99.410
1. Chi phí trả trước dài hạn 84.490 75.707 70.726 106.133 99.410
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.012.097 999.850 973.919 890.474 814.193
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 372.054 364.593 347.669 299.834 244.412
I. Nợ ngắn hạn 35.477 43.216 87.491 114.056 132.406
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 15.200 61.200 86.443 100.400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.455 7.261 7.529 7.930 11.660
4. Người mua trả tiền trước 299 354 165 143 631
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.638 882 434 457 308
6. Phải trả người lao động 5.317 3.373 1.620 1.999 1.806
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.157 1.861 2.055 2.125 2.718
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 5 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 900 980 1.230 1.741 1.725
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11.711 13.305 13.259 13.214 13.160
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 336.577 321.377 260.177 185.777 112.005
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 628
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 336.577 321.377 260.177 185.777 111.377
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 640.043 635.257 626.250 590.641 569.781
I. Vốn chủ sở hữu 640.043 635.257 626.250 590.641 569.781
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 201.214 201.214 201.214 201.214 201.214
2. Thặng dư vốn cổ phần 121.441 121.441 121.441 121.441 121.441
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.164 -2.164 -2.164 -2.164 -2.164
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.269 9.269 9.269 9.269 9.269
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 310.283 305.497 296.490 260.881 240.021
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 264.707 307.092 305.497 296.490 260.881
- LNST chưa phân phối kỳ này 45.575 -1.595 -9.007 -35.609 -20.860
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.012.097 999.850 973.919 890.474 814.193