Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,869 28,871 31,045 29,420 27,947
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 25,869 28,871 31,045 29,420 27,947
4. Giá vốn hàng bán 22,826 23,540 23,626 24,946 24,187
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,043 5,331 7,418 4,473 3,761
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7 2 3 23 19
7. Chi phí tài chính 3,876 4,205 3,125 3,250 2,800
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,853 3,413 3,254 3,017 2,780
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 963 775 833 898 765
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,137 7,156 6,904 9,241 6,483
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -7,926 -6,804 -3,441 -8,892 -6,268
12. Thu nhập khác 191 0 9 0
13. Chi phí khác 0 0 0 22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 191 0 8 -22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -7,926 -6,613 -3,441 -8,884 -6,290
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -7,926 -6,613 -3,441 -8,884 -6,290
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -7,926 -6,613 -3,441 -8,884 -6,290