|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.803
|
27.392
|
60.097
|
24.983
|
31.798
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
25.260
|
77.432
|
82.196
|
77.014
|
54.019
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.003
|
41.034
|
45.447
|
35.932
|
24.673
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
9.362
|
|
-500
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
613
|
-598
|
|
-524
|
512
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-161
|
-1.294
|
-607
|
-1.623
|
-188
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21.805
|
28.927
|
37.355
|
43.729
|
29.023
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28.063
|
104.824
|
142.293
|
101.996
|
85.817
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9.443
|
195.690
|
-158.576
|
-143.480
|
-12.013
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
727.243
|
-722.928
|
-683.780
|
536.319
|
690.097
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
123.588
|
-131.626
|
134.752
|
92.935
|
96.873
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-24.841
|
7.697
|
18.329
|
-9.140
|
-11.488
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-22.246
|
-26.756
|
-36.910
|
-43.478
|
-30.316
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-2.115
|
-3.469
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
517
|
|
232
|
465
|
1.493
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.294
|
-3.604
|
-12.495
|
-2.116
|
-1.624
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
821.588
|
-578.818
|
-599.624
|
533.501
|
818.839
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-99.684
|
-42.200
|
-30.725
|
-53.047
|
-47.333
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
23
|
329
|
73
|
2.100
|
51
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5.992
|
-11.498
|
-30.000
|
|
-15.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
19
|
1.450
|
640
|
5.630
|
5
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-82
|
208
|
1.342
|
180
|
843
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-105.716
|
-51.711
|
-58.670
|
-45.138
|
-61.433
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
878.809
|
1.513.045
|
1.847.273
|
944.668
|
774.144
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.446.766
|
-908.459
|
-1.156.121
|
-1.449.295
|
-1.493.360
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-457
|
-229
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-67.638
|
-108
|
-32.093
|
|
-45.538
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-636.052
|
604.250
|
659.060
|
-504.627
|
-764.754
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
79.820
|
-26.279
|
766
|
-16.264
|
-7.348
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26.871
|
101.478
|
78.415
|
80.147
|
64.680
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-5.212
|
3.561
|
966
|
818
|
-69
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
101.478
|
78.761
|
80.147
|
64.701
|
57.263
|