|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
60,097
|
24,983
|
31,798
|
50,179
|
102,225
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
82,196
|
77,014
|
54,019
|
95,078
|
105,173
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
45,447
|
35,932
|
24,673
|
50,006
|
70,171
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-500
|
|
18,752
|
285
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-524
|
512
|
518
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-607
|
-1,623
|
-188
|
-2,378
|
-500
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
37,355
|
43,729
|
29,023
|
28,180
|
35,217
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
142,293
|
101,996
|
85,817
|
145,257
|
207,398
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-158,576
|
-143,480
|
-12,013
|
-218,712
|
-260,217
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-683,780
|
536,319
|
690,097
|
16,009
|
-393,586
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
134,752
|
92,935
|
96,873
|
-10,984
|
22,667
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
18,329
|
-9,140
|
-11,488
|
10,092
|
14,715
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-36,910
|
-43,478
|
-30,316
|
-26,274
|
-35,303
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,469
|
|
|
-3,000
|
-3,953
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
232
|
465
|
1,493
|
-677
|
250
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-12,495
|
-2,116
|
-1,624
|
-3,558
|
-1,614
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-599,624
|
533,501
|
818,839
|
-91,847
|
-449,644
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-30,725
|
-53,047
|
-47,333
|
-51,373
|
-21,972
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
73
|
2,100
|
51
|
2
|
55
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-30,000
|
|
-15,000
|
-600
|
-873
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
640
|
5,630
|
5
|
579
|
341
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,342
|
180
|
843
|
120
|
1,981
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-58,670
|
-45,138
|
-61,433
|
-51,272
|
-20,469
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,847,273
|
944,668
|
774,144
|
1,661,340
|
2,006,805
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,156,121
|
-1,449,295
|
-1,493,360
|
-1,428,703
|
-1,506,849
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-32,093
|
|
-45,538
|
-6
|
-32,716
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
659,060
|
-504,627
|
-764,754
|
232,631
|
467,240
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
766
|
-16,264
|
-7,348
|
89,512
|
-2,873
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
78,415
|
80,147
|
64,680
|
57,263
|
148,108
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
966
|
818
|
-69
|
1,332
|
-1,701
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
80,147
|
64,701
|
57,263
|
148,107
|
143,535
|