Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2.803 27.392 60.097 24.983 31.798
2. Điều chỉnh cho các khoản 25.260 77.432 82.196 77.014 54.019
- Khấu hao TSCĐ 3.003 41.034 45.447 35.932 24.673
- Các khoản dự phòng 9.362 -500
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 613 -598 -524 512
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -161 -1.294 -607 -1.623 -188
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 21.805 28.927 37.355 43.729 29.023
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28.063 104.824 142.293 101.996 85.817
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9.443 195.690 -158.576 -143.480 -12.013
- Tăng, giảm hàng tồn kho 727.243 -722.928 -683.780 536.319 690.097
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 123.588 -131.626 134.752 92.935 96.873
- Tăng giảm chi phí trả trước -24.841 7.697 18.329 -9.140 -11.488
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -22.246 -26.756 -36.910 -43.478 -30.316
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.115 -3.469
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 517 232 465 1.493
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.294 -3.604 -12.495 -2.116 -1.624
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 821.588 -578.818 -599.624 533.501 818.839
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -99.684 -42.200 -30.725 -53.047 -47.333
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 23 329 73 2.100 51
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5.992 -11.498 -30.000 -15.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 19 1.450 640 5.630 5
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -82 208 1.342 180 843
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -105.716 -51.711 -58.670 -45.138 -61.433
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 878.809 1.513.045 1.847.273 944.668 774.144
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.446.766 -908.459 -1.156.121 -1.449.295 -1.493.360
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -457 -229
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -67.638 -108 -32.093 -45.538
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -636.052 604.250 659.060 -504.627 -764.754
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 79.820 -26.279 766 -16.264 -7.348
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26.871 101.478 78.415 80.147 64.680
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -5.212 3.561 966 818 -69
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 101.478 78.761 80.147 64.701 57.263