|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,168,012
|
777,135
|
197,248
|
209,580
|
266,996
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,168,012
|
777,135
|
197,248
|
209,580
|
266,990
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
758,816
|
569,945
|
140,675
|
133,703
|
151,772
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
409,196
|
207,190
|
56,573
|
75,877
|
115,218
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,385
|
114,355
|
49,211
|
24,852
|
24,411
|
|
7. Chi phí tài chính
|
32,380
|
59,343
|
72,751
|
58,119
|
52,731
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
34,879
|
54,709
|
27,840
|
51,723
|
53,995
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-441
|
-147
|
0
|
-933
|
-3,834
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
65,886
|
54,672
|
23,750
|
24,640
|
27,656
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
67,013
|
56,301
|
42,115
|
32,848
|
33,595
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
265,861
|
151,081
|
-32,832
|
-15,809
|
21,814
|
|
12. Thu nhập khác
|
11,527
|
20,540
|
10,491
|
7,115
|
11,814
|
|
13. Chi phí khác
|
6,384
|
33,388
|
17,545
|
4,473
|
12,544
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,143
|
-12,848
|
-7,054
|
2,642
|
-730
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
271,004
|
138,234
|
-39,886
|
-13,168
|
21,084
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
64,239
|
25,097
|
6,758
|
1,181
|
4,405
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
5,237
|
-8,227
|
85
|
5,054
|
411
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
69,477
|
16,870
|
6,843
|
6,236
|
4,815
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
201,528
|
121,364
|
-46,730
|
-19,403
|
16,269
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
56
|
155
|
2,024
|
119
|
-1,438
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
201,471
|
121,209
|
-48,754
|
-19,522
|
17,707
|