|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
32.047
|
55.449
|
27.286
|
77.011
|
55.895
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
24.615
|
36.032
|
51.180
|
15.489
|
40.943
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
28.519
|
29.663
|
30.219
|
31.326
|
32.485
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.007
|
-160
|
18.548
|
2.101
|
7.136
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
32
|
24
|
22
|
-109
|
68
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19.305
|
-6.436
|
-10.690
|
-30.274
|
-12.507
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.361
|
12.941
|
13.081
|
12.446
|
13.762
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
56.662
|
91.480
|
78.466
|
92.500
|
96.838
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-60.053
|
-48.495
|
-34.220
|
-15.040
|
-15.593
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.559
|
-4.553
|
5.277
|
-5.807
|
-6.019
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
47.744
|
60.550
|
52.163
|
-31.409
|
152.304
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.638
|
-2.834
|
484
|
5.847
|
5.304
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12.668
|
-3.774
|
-21.313
|
-5.223
|
-19.517
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-295
|
-3.565
|
-7.912
|
-20.336
|
-2.682
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-468
|
-1.587
|
-1.279
|
-557
|
-616
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23.726
|
87.223
|
71.666
|
19.974
|
210.019
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-85.043
|
-125.887
|
-159.567
|
-113.807
|
-116.945
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.097
|
-31
|
19.678
|
1.363
|
2.384
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-125.724
|
-148.272
|
-127.204
|
-97.644
|
-66.727
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
95.501
|
146.400
|
139.392
|
105.930
|
52.890
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
480
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
26.976
|
7.751
|
4.920
|
30.488
|
5.187
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-87.193
|
-119.559
|
-122.781
|
-73.670
|
-123.211
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
5.000
|
|
|
2.450
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
492.467
|
235.719
|
270.094
|
195.253
|
172.752
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-431.819
|
-109.210
|
-241.526
|
-147.606
|
-174.426
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-219
|
-1.474
|
|
-112
|
-112
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-14.436
|
-160
|
-184
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
65.429
|
110.599
|
28.408
|
49.802
|
-1.786
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.962
|
78.264
|
-22.706
|
-3.893
|
85.023
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
262.320
|
264.250
|
342.490
|
319.762
|
315.977
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-32
|
-24
|
-22
|
109
|
-68
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
264.250
|
342.490
|
319.762
|
315.977
|
401.261
|