|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
641.802
|
688.533
|
783.802
|
688.377
|
725.770
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
176.920
|
158.431
|
201.388
|
212.284
|
224.472
|
|
1. Tiền
|
115.042
|
112.570
|
80.607
|
128.038
|
144.240
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
61.878
|
45.862
|
120.782
|
84.246
|
80.232
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
275.935
|
249.691
|
242.190
|
212.170
|
228.232
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
275.935
|
249.691
|
242.190
|
212.170
|
228.232
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
79.821
|
152.767
|
207.235
|
113.854
|
127.104
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28.488
|
67.760
|
123.921
|
71.126
|
56.544
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23.431
|
57.391
|
59.588
|
17.463
|
31.525
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.500
|
1.500
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
26.584
|
26.300
|
23.911
|
26.113
|
39.884
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-183
|
-184
|
-184
|
-848
|
-848
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
81.387
|
96.099
|
96.658
|
113.177
|
110.103
|
|
1. Hàng tồn kho
|
81.387
|
96.099
|
96.658
|
113.177
|
110.103
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27.738
|
31.545
|
36.329
|
36.892
|
35.859
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.218
|
9.413
|
7.644
|
8.427
|
11.356
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20.289
|
18.943
|
25.364
|
23.314
|
23.508
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
231
|
3.189
|
3.320
|
5.152
|
940
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
55
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
249.092
|
284.468
|
322.370
|
342.881
|
345.928
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.843
|
7.505
|
11.711
|
15.984
|
11.377
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7.843
|
7.505
|
11.711
|
15.984
|
11.377
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
131.732
|
163.783
|
196.018
|
206.610
|
202.184
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
107.620
|
139.734
|
172.032
|
182.687
|
180.706
|
|
- Nguyên giá
|
314.123
|
348.480
|
389.494
|
404.529
|
412.580
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-206.503
|
-208.746
|
-217.462
|
-221.842
|
-231.874
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
24.112
|
24.049
|
23.986
|
23.923
|
21.477
|
|
- Nguyên giá
|
28.237
|
28.237
|
28.237
|
28.237
|
25.803
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.124
|
-4.187
|
-4.250
|
-4.313
|
-4.326
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.124
|
2.044
|
730
|
1.282
|
3.586
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.124
|
2.044
|
730
|
1.282
|
3.586
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68.734
|
73.572
|
79.491
|
83.725
|
94.120
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
58.845
|
63.452
|
69.451
|
74.143
|
86.874
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.405
|
6.405
|
6.405
|
6.405
|
6.405
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-48
|
-669
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.484
|
3.715
|
3.635
|
3.225
|
1.511
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
38.658
|
37.565
|
34.420
|
35.280
|
34.661
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.201
|
24.304
|
22.768
|
24.059
|
23.871
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
15.457
|
13.261
|
11.652
|
11.221
|
10.789
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
890.893
|
973.001
|
1.106.172
|
1.031.258
|
1.071.698
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
198.988
|
298.093
|
341.765
|
344.438
|
256.148
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
198.988
|
298.093
|
341.765
|
344.438
|
256.148
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
45.434
|
66.971
|
88.571
|
58.431
|
40.983
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
63.314
|
66.657
|
53.948
|
77.663
|
54.732
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14.013
|
10.846
|
7.707
|
28.533
|
27.411
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16.984
|
26.836
|
29.617
|
34.043
|
23.381
|
|
6. Phải trả người lao động
|
30.792
|
47.234
|
64.150
|
81.109
|
50.515
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.243
|
69.954
|
89.260
|
35.176
|
48.384
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.248
|
6.427
|
5.366
|
18.375
|
5.861
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
213
|
274
|
252
|
0
|
258
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.745
|
2.894
|
2.894
|
11.106
|
4.623
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
691.906
|
674.909
|
764.407
|
686.820
|
815.549
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
691.906
|
674.909
|
764.407
|
686.820
|
815.549
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
130.853
|
125.754
|
194.680
|
136.891
|
237.730
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
76.342
|
8.842
|
8.842
|
8.842
|
136.963
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54.511
|
116.912
|
185.838
|
128.049
|
100.767
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
111.053
|
99.155
|
119.727
|
99.929
|
127.820
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
890.893
|
973.001
|
1.106.172
|
1.031.258
|
1.071.698
|