Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,155 47,339 52,307 56,826 56,424
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 415 260 1,130 278 380
1. Tiền 415 260 1,130 278 380
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,088 14,436 13,928 20,415 26,870
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 675 61 61 11,881 23,352
2. Trả trước cho người bán 956 11,072 10,933 2,210 2,219
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 468 468
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,457 3,303 2,934 5,855 831
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3,951 32,325 33,029 25,820 25,122
1. Hàng tồn kho 3,951 32,325 33,029 25,820 25,122
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 701 319 4,220 10,314 4,052
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 562 181 3,762 3,761 3,779
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 136 137 458 18 273
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 0 0 184 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 6,350 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 54 11,440 11,435 36,735 211,079
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35 29 29 29 17
1. Tài sản cố định hữu hình 35 29 29 29 17
- Nguyên giá 35 35 35 35 35
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -6 -6 -6 -17
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 11,400 11,400 25,300 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 11,400 25,300 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 11,400 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19 11 6 11,406 211,062
1. Chi phí trả trước dài hạn 19 11 6 6 6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 11,400 211,056
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,209 58,779 63,742 93,560 267,503
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,356 59,329 63,314 62,939 258,652
I. Nợ ngắn hạn 10,356 58,829 9,294 3,809 206,357
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4,776 3,200 5,267 800 40,414
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,249 382 753 -685 6,835
4. Người mua trả tiền trước 2,492 52,785 1,004 1,004 59,772
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 795 940 695 845 2,950
6. Phải trả người lao động 85 161 157 407 163
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 482 862 854 854 854
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 800
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 478 501 564 585 94,570
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 500 54,020 59,130 52,295
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 51,795 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 51,795 0 51,795
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 500 2,225 7,335 500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -147 -550 428 30,621 8,851
I. Vốn chủ sở hữu -147 -550 428 30,621 8,851
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 152,200 152,200 152,200 152,200 152,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,671 5,671 5,671 5,671 5,671
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -158,018 -158,421 -157,443 -127,250 -149,020
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -157,943 -157,871 -157,706 -127,794 -157,952
- LNST chưa phân phối kỳ này -75 -550 263 544 8,932
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,209 58,779 63,742 93,560 267,503