Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 3,618 53,608 4,749
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 3,618 53,608 4,749
4. Giá vốn hàng bán 0 1,698 50,304 3,546
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 1,919 3,304 1,203
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 6,708
7. Chi phí tài chính 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 17 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 701 715 828 801 573
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -701 -715 1,092 2,487 7,338
12. Thu nhập khác 1 0 27,259 0
13. Chi phí khác 65 31 16 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -65 -31 27,243 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -766 -715 1,060 29,731 7,337
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 1,903
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 1,903
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -766 -715 1,060 29,731 5,434
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -766 -715 1,060 29,731 5,434