Unit: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 174,850 168,053 212,419 244,012
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,481 10,338 25,417 8,711
1. Tiền 7,481 10,338 25,417 8,711
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10,000 7,762 23,825
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 7,762 23,325
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10,000 0 500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 76,721 71,327 123,536 149,737
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 67,243 66,630 122,815 148,715
2. Trả trước cho người bán 8,646 3,232 170 686
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 832 1,465 551 336
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 87,255 73,146 52,696 57,625
1. Hàng tồn kho 87,255 73,146 52,696 57,625
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,394 3,242 3,009 4,114
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 82 129 193 274
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,312 3,113 2,816 3,840
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 187,536 189,058 191,388 225,549
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 20 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 20 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 88,324 94,021 92,269 92,145
1. Tài sản cố định hữu hình 57,075 63,968 63,411 66,372
- Nguyên giá 68,140 78,675 81,803 88,910
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,064 -14,707 -18,392 -22,538
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,201 4,758 4,316 1,976
- Nguyên giá 5,266 5,266 5,266 2,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -65 -507 -950 -546
3. Tài sản cố định vô hình 26,048 25,295 24,542 23,797
- Nguyên giá 28,677 28,677 28,677 28,677
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,630 -3,382 -4,135 -4,880
III. Bất động sản đầu tư 83,174 81,185 77,647 74,033
- Nguyên giá 89,557 91,190 91,252 91,252
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,382 -10,006 -13,605 -17,219
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,933 0 3,074 41,461
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,933 0 3,074 41,461
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14,105 13,832 18,399 17,911
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,105 13,832 18,399 17,911
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 362,387 357,110 403,807 469,561
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 157,060 142,985 176,880 226,429
I. Nợ ngắn hạn 146,865 135,497 172,274 214,560
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 97,646 122,858 149,216 175,118
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 38,551 10,912 20,900 36,432
4. Người mua trả tiền trước 718 0 1 784
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 646 472 756 902
6. Phải trả người lao động 282 434 612 649
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,945 510 478 675
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,076 312 312 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,195 7,488 4,606 11,869
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 189 389 407 441
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10,006 7,100 4,199 11,427
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 205,327 214,125 226,927 243,132
I. Vốn chủ sở hữu 205,327 214,125 226,927 243,132
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136,000 136,000 176,800 176,800
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 471 471 471 471
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 65,758 74,501 46,394 62,506
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 58,865 65,758 33,701 46,394
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,893 8,743 12,693 16,112
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3,098 3,153 3,262 3,355
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 362,387 357,110 403,807 469,561