|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.905
|
2.074
|
6.703
|
4.672
|
4.933
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.608
|
3.532
|
4.702
|
3.878
|
7.743
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.133
|
2.148
|
2.239
|
2.251
|
2.283
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-82
|
-3
|
151
|
-4
|
-16
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.557
|
1.387
|
2.312
|
1.631
|
5.477
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.513
|
5.606
|
11.405
|
8.550
|
12.676
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-32.387
|
52.348
|
-34.880
|
-14.994
|
-13.176
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
36.474
|
-11.823
|
-34.633
|
5.929
|
-239
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
11.976
|
-23.781
|
23.015
|
-3.124
|
9.890
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1
|
157
|
76
|
234
|
-519
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-10.608
|
19.524
|
-2.500
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.164
|
-1.829
|
-1.758
|
-2.306
|
-4.856
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-200
|
-556
|
0
|
0
|
-873
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20.212
|
9.515
|
-17.250
|
-8.211
|
2.903
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-808
|
-43.866
|
-7.745
|
-4.090
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
743
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
4.400
|
-4.400
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10.400
|
-4.400
|
3.900
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-29.073
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
15.150
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
82
|
3
|
69
|
4
|
16
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18.591
|
-804
|
-43.554
|
7.409
|
-4.074
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
71.870
|
94.292
|
106.552
|
101.200
|
76.752
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-87.021
|
-86.024
|
-61.908
|
-97.643
|
-67.740
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-298
|
-1.817
|
1.335
|
-126
|
-126
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15.449
|
6.451
|
45.979
|
3.431
|
8.886
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.827
|
15.162
|
-14.826
|
2.630
|
7.715
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
22.253
|
8.375
|
23.536
|
8.633
|
11.262
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.426
|
23.536
|
8.711
|
11.262
|
18.978
|