|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,313,814
|
1,626,828
|
1,123,822
|
1,387,540
|
1,137,012
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
51
|
126
|
218
|
231
|
749
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,313,763
|
1,626,702
|
1,123,604
|
1,387,309
|
1,136,263
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,090,972
|
1,397,202
|
833,127
|
1,044,786
|
872,354
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
222,790
|
229,500
|
290,477
|
342,524
|
263,909
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,088
|
4,493
|
4,274
|
5,788
|
5,182
|
|
7. Chi phí tài chính
|
55,126
|
58,436
|
67,739
|
69,955
|
67,880
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
61,259
|
58,643
|
62,235
|
62,232
|
59,544
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
68,151
|
19,769
|
35,803
|
13,255
|
107,346
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,456
|
46,289
|
52,915
|
59,758
|
70,170
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
69,145
|
109,499
|
138,295
|
205,343
|
23,694
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,630
|
9,817
|
8,911
|
4,954
|
4,924
|
|
13. Chi phí khác
|
3,293
|
674
|
6,211
|
|
2,193
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,663
|
9,142
|
2,700
|
4,954
|
2,732
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
67,482
|
118,641
|
140,995
|
210,297
|
26,426
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,322
|
11,767
|
8,349
|
19,839
|
3,964
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
5,148
|
-2,374
|
-900
|
-5,717
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,470
|
9,393
|
7,449
|
14,123
|
3,964
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
60,012
|
109,249
|
133,546
|
196,174
|
22,462
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-354
|
961
|
1,099
|
1,531
|
1,821
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60,366
|
108,288
|
132,447
|
194,643
|
20,641
|