Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,626,828 1,123,822 1,387,540 1,137,012 1,402,245
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 126 218 231 749 3,008
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,626,702 1,123,604 1,387,309 1,136,263 1,399,237
4. Giá vốn hàng bán 1,397,202 833,127 1,044,786 872,354 1,448,249
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 229,500 290,477 342,524 263,909 -49,012
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,493 4,274 5,788 5,182 6,179
7. Chi phí tài chính 58,436 67,739 69,955 67,880 88,099
-Trong đó: Chi phí lãi vay 58,643 62,235 62,232 59,544 137,157
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 19,769 35,803 13,255 107,346 74,052
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 46,289 52,915 59,758 70,170 72,499
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 109,499 138,295 205,343 23,694 -277,482
12. Thu nhập khác 9,817 8,911 4,954 4,924 0
13. Chi phí khác 674 6,211 2,193 316
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9,142 2,700 4,954 2,732 -316
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 118,641 140,995 210,297 26,426 -277,798
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,767 8,349 19,839 3,964 -6,157
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,374 -900 -5,717 -6,748
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,393 7,449 14,123 3,964 -12,905
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 109,249 133,546 196,174 22,462 -264,894
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 961 1,099 1,531 1,821 11
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 108,288 132,447 194,643 20,641 -264,905