Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 401.432 363.075 306.303 270.287 300.182
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 90.062 53.797 86.147 6.502 10.096
1. Tiền 2.818 2.097 2.647 1.502 1.096
2. Các khoản tương đương tiền 87.244 51.700 83.500 5.000 9.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 267.700 227.900 183.500 219.000 211.400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 267.700 227.900 183.500 219.000 211.400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8.750 11.081 19.102 30.560 19.393
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.705 6.661 15.377 14.440 2.007
2. Trả trước cho người bán 284 432 245 373 404
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.761 3.988 3.480 15.747 16.982
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 34.614 69.560 15.906 13.854 57.628
1. Hàng tồn kho 34.614 69.560 15.906 13.854 57.628
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 306 737 1.649 371 1.665
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 306 687 1.649 371 1.665
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 50 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 467.183 465.298 461.454 454.543 424.146
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32.983 30.641 27.619 25.520 23.844
1. Tài sản cố định hữu hình 32.983 30.641 27.619 25.520 23.844
- Nguyên giá 67.011 66.961 67.390 68.389 69.078
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.028 -36.320 -39.771 -42.869 -45.233
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 127.219 119.978 115.946 162.918 113.979
- Nguyên giá 193.208 195.413 200.793 258.292 218.218
- Giá trị hao mòn lũy kế -65.989 -75.435 -84.847 -95.374 -104.239
IV. Tài sản dở dang dài hạn 166.881 176.685 183.623 135.141 157.963
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 166.881 176.685 183.623 135.141 157.963
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 140.100 137.995 134.267 130.964 128.360
1. Chi phí trả trước dài hạn 139.734 137.639 133.921 130.629 128.035
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 366 355 345 335 325
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 868.615 828.373 767.757 724.831 724.328
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 589.029 601.957 522.671 514.175 513.891
I. Nợ ngắn hạn 141.379 136.799 39.364 45.048 58.912
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.422 13.934 17.639 4.360 7.080
4. Người mua trả tiền trước 37.061 102.691 0 1.026 2.461
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.836 1.650 1.671 3.034 14.984
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 374
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13 0 2.895 2.895 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 14.262 15.626 15.342 15.427 15.291
11. Phải trả ngắn hạn khác 75.430 2.296 1.630 18.154 18.106
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 355 603 187 152 615
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 447.650 465.158 483.308 469.127 454.979
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 447.650 465.158 483.308 469.127 454.979
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 279.586 226.416 245.086 210.656 210.437
I. Vốn chủ sở hữu 279.586 226.416 245.086 210.656 210.437
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.000 82.000 82.000 82.000 82.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 40.406 84.083 98.427 103.396 106.605
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 157.179 60.333 64.659 25.260 21.832
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 37.815 0 0 12.893 12.133
- LNST chưa phân phối kỳ này 119.365 60.333 64.659 12.366 9.699
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 868.615 828.373 767.757 724.831 724.328