TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
401.432
|
363.075
|
306.303
|
270.287
|
300.182
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
90.062
|
53.797
|
86.147
|
6.502
|
10.096
|
1. Tiền
|
2.818
|
2.097
|
2.647
|
1.502
|
1.096
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
87.244
|
51.700
|
83.500
|
5.000
|
9.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
267.700
|
227.900
|
183.500
|
219.000
|
211.400
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
267.700
|
227.900
|
183.500
|
219.000
|
211.400
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8.750
|
11.081
|
19.102
|
30.560
|
19.393
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.705
|
6.661
|
15.377
|
14.440
|
2.007
|
2. Trả trước cho người bán
|
284
|
432
|
245
|
373
|
404
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.761
|
3.988
|
3.480
|
15.747
|
16.982
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
34.614
|
69.560
|
15.906
|
13.854
|
57.628
|
1. Hàng tồn kho
|
34.614
|
69.560
|
15.906
|
13.854
|
57.628
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
306
|
737
|
1.649
|
371
|
1.665
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
306
|
687
|
1.649
|
371
|
1.665
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
50
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
467.183
|
465.298
|
461.454
|
454.543
|
424.146
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
32.983
|
30.641
|
27.619
|
25.520
|
23.844
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32.983
|
30.641
|
27.619
|
25.520
|
23.844
|
- Nguyên giá
|
67.011
|
66.961
|
67.390
|
68.389
|
69.078
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34.028
|
-36.320
|
-39.771
|
-42.869
|
-45.233
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
127.219
|
119.978
|
115.946
|
162.918
|
113.979
|
- Nguyên giá
|
193.208
|
195.413
|
200.793
|
258.292
|
218.218
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-65.989
|
-75.435
|
-84.847
|
-95.374
|
-104.239
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
166.881
|
176.685
|
183.623
|
135.141
|
157.963
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
166.881
|
176.685
|
183.623
|
135.141
|
157.963
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
140.100
|
137.995
|
134.267
|
130.964
|
128.360
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
139.734
|
137.639
|
133.921
|
130.629
|
128.035
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
366
|
355
|
345
|
335
|
325
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
868.615
|
828.373
|
767.757
|
724.831
|
724.328
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
589.029
|
601.957
|
522.671
|
514.175
|
513.891
|
I. Nợ ngắn hạn
|
141.379
|
136.799
|
39.364
|
45.048
|
58.912
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.422
|
13.934
|
17.639
|
4.360
|
7.080
|
4. Người mua trả tiền trước
|
37.061
|
102.691
|
0
|
1.026
|
2.461
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.836
|
1.650
|
1.671
|
3.034
|
14.984
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
374
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13
|
0
|
2.895
|
2.895
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
14.262
|
15.626
|
15.342
|
15.427
|
15.291
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
75.430
|
2.296
|
1.630
|
18.154
|
18.106
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
355
|
603
|
187
|
152
|
615
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
447.650
|
465.158
|
483.308
|
469.127
|
454.979
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
447.650
|
465.158
|
483.308
|
469.127
|
454.979
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
279.586
|
226.416
|
245.086
|
210.656
|
210.437
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
279.586
|
226.416
|
245.086
|
210.656
|
210.437
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82.000
|
82.000
|
82.000
|
82.000
|
82.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
40.406
|
84.083
|
98.427
|
103.396
|
106.605
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
157.179
|
60.333
|
64.659
|
25.260
|
21.832
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
37.815
|
0
|
0
|
12.893
|
12.133
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
119.365
|
60.333
|
64.659
|
12.366
|
9.699
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
868.615
|
828.373
|
767.757
|
724.831
|
724.328
|