Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 363.075 306.303 270.287 300.182 335.581
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53.797 86.147 6.502 10.096 24.208
1. Tiền 2.097 2.647 1.502 1.096 1.768
2. Các khoản tương đương tiền 51.700 83.500 5.000 9.000 22.440
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 227.900 183.500 219.000 211.400 218.400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 227.900 183.500 219.000 211.400 218.400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11.081 19.102 30.560 19.393 7.130
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.661 15.377 14.440 2.007 2.421
2. Trả trước cho người bán 432 245 373 404 304
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.988 3.480 15.747 16.982 4.405
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 69.560 15.906 13.854 57.628 85.436
1. Hàng tồn kho 69.560 15.906 13.854 57.628 85.436
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 737 1.649 371 1.665 408
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 687 1.649 371 1.665 408
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 50 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 465.298 461.454 454.543 424.146 389.528
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30.641 27.619 25.520 23.844 21.951
1. Tài sản cố định hữu hình 30.641 27.619 25.520 23.844 21.895
- Nguyên giá 66.961 67.390 68.389 69.078 70.065
- Giá trị hao mòn lũy kế -36.320 -39.771 -42.869 -45.233 -48.170
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 56
- Nguyên giá 0 0 0 0 56
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -1
III. Bất động sản đầu tư 119.978 115.946 162.918 113.979 99.917
- Nguyên giá 195.413 200.793 258.292 218.218 213.370
- Giá trị hao mòn lũy kế -75.435 -84.847 -95.374 -104.239 -113.452
IV. Tài sản dở dang dài hạn 176.685 183.623 135.141 157.963 142.129
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 176.685 183.623 135.141 157.963 142.129
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 137.995 134.267 130.964 128.360 125.531
1. Chi phí trả trước dài hạn 137.639 133.921 130.629 128.035 125.216
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 355 345 335 325 315
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 828.373 767.757 724.831 724.328 725.109
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 601.957 522.671 514.175 513.891 502.528
I. Nợ ngắn hạn 136.799 39.364 45.048 58.912 62.840
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13.934 17.639 4.360 7.080 4.155
4. Người mua trả tiền trước 102.691 0 1.026 2.461 14.426
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.650 1.671 3.034 14.984 8.120
6. Phải trả người lao động 0 0 0 374 1.998
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 2.895 2.895 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 15.626 15.342 15.427 15.291 15.291
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.296 1.630 18.154 18.106 18.728
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 603 187 152 615 122
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 465.158 483.308 469.127 454.979 439.688
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 465.158 483.308 469.127 454.979 439.688
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 226.416 245.086 210.656 210.437 222.581
I. Vốn chủ sở hữu 226.416 245.086 210.656 210.437 222.581
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.000 82.000 82.000 82.000 82.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 84.083 98.427 103.396 106.605 109.023
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 60.333 64.659 25.260 21.832 31.557
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 12.893 12.133 12.133
- LNST chưa phân phối kỳ này 60.333 64.659 12.366 9.699 19.425
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 828.373 767.757 724.831 724.328 725.109