単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,883 19,121 40,301 23,892 27,765
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 899
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17,883 19,121 40,301 23,892 26,866
4. Giá vốn hàng bán 8,783 7,970 27,023 11,941 14,012
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,100 11,151 13,279 11,951 12,854
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,333 664 5,528 625 6,537
7. Chi phí tài chính 8
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,512 4,460 3,381 3,561 6,098
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,921 7,348 15,426 9,014 13,293
12. Thu nhập khác 99 83 171
13. Chi phí khác 4 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 95 83 166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,016 7,431 15,426 9,014 13,459
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,784 1,700 3,143 1,869 2,783
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 3 3 3 3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,787 1,702 3,146 1,872 2,786
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,229 5,728 12,280 7,143 10,674
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,229 5,728 12,280 7,143 10,674