|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19,121
|
40,301
|
23,892
|
27,765
|
31,038
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
899
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
19,121
|
40,301
|
23,892
|
26,866
|
31,038
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,970
|
27,023
|
11,941
|
14,012
|
17,195
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,151
|
13,279
|
11,951
|
12,854
|
13,842
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
664
|
5,528
|
625
|
6,537
|
662
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8
|
|
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8
|
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,460
|
3,381
|
3,561
|
6,098
|
3,876
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,348
|
15,426
|
9,014
|
13,293
|
10,628
|
|
12. Thu nhập khác
|
83
|
|
|
171
|
117
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
5
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
83
|
|
|
166
|
117
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,431
|
15,426
|
9,014
|
13,459
|
10,745
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,700
|
3,143
|
1,869
|
2,783
|
2,228
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,702
|
3,146
|
1,872
|
2,786
|
2,230
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,728
|
12,280
|
7,143
|
10,674
|
8,515
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,728
|
12,280
|
7,143
|
10,674
|
8,515
|