|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8.016
|
7.431
|
15.426
|
9.014
|
13.459
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.986
|
2.491
|
-2.526
|
2.654
|
-4.151
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.179
|
3.155
|
3.165
|
3.108
|
12.150
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-664
|
664
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.333
|
|
-6.192
|
-625
|
-6.537
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
8
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
168
|
|
-170
|
170
|
-337
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.031
|
9.922
|
12.900
|
11.668
|
9.308
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-14.255
|
2.128
|
8.389
|
3.363
|
-113
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
394
|
-394
|
2.478
|
5.756
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4.328
|
14.401
|
-5.650
|
-4.410
|
-21.457
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.329
|
848
|
560
|
835
|
947
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
-8
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.875
|
-1.784
|
0
|
|
-1.700
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-567
|
-3.376
|
-225
|
-20
|
-54
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7.009
|
22.533
|
15.571
|
13.914
|
-7.312
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13.867
|
-1.272
|
162
|
-7.479
|
-7.849
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-66.000
|
-117.700
|
-74.000
|
-81.400
|
-79.600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
80.000
|
115.900
|
66.000
|
65.000
|
98.800
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.133
|
4.085
|
2.107
|
2.710
|
4.205
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3.266
|
1.013
|
-5.731
|
-21.170
|
15.556
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
-5.500
|
5.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
5.500
|
-5.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-55
|
-16.147
|
-4.097
|
|
-20
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-55
|
-16.147
|
-4.097
|
|
-20
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.799
|
7.399
|
5.743
|
-7.255
|
8.224
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.895
|
10.096
|
17.495
|
23.238
|
15.983
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.096
|
17.495
|
23.238
|
15.983
|
24.208
|