|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
231,746
|
216,374
|
222,072
|
203,054
|
203,054
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,886
|
638
|
2,503
|
3,712
|
3,712
|
|
1. Tiền
|
3,886
|
638
|
2,503
|
3,712
|
3,712
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
168,302
|
163,617
|
174,726
|
148,103
|
148,103
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
174,807
|
176,643
|
192,724
|
164,464
|
164,464
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
133
|
429
|
360
|
1,086
|
1,086
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,976
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,614
|
-13,456
|
-18,359
|
-17,447
|
-17,447
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
58,766
|
50,484
|
44,422
|
50,789
|
50,789
|
|
1. Hàng tồn kho
|
58,766
|
50,484
|
44,422
|
50,789
|
50,789
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
792
|
1,635
|
421
|
451
|
451
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
321
|
558
|
421
|
448
|
448
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
873
|
0
|
2
|
2
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
470
|
204
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
111,766
|
82,983
|
69,234
|
63,033
|
63,033
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
111,746
|
82,979
|
69,234
|
63,033
|
63,033
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
111,746
|
82,979
|
69,234
|
63,033
|
63,033
|
|
- Nguyên giá
|
338,814
|
331,431
|
332,012
|
339,688
|
339,688
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-227,068
|
-248,452
|
-262,777
|
-276,655
|
-276,655
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
682
|
682
|
682
|
682
|
682
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-682
|
-682
|
-682
|
-682
|
-682
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4
|
4
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4
|
4
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
343,512
|
299,357
|
291,307
|
266,087
|
266,087
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
234,471
|
192,158
|
183,477
|
157,147
|
157,147
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
231,601
|
192,158
|
183,477
|
157,147
|
157,147
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
164,587
|
127,489
|
107,336
|
107,897
|
107,897
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37,354
|
40,143
|
53,902
|
32,654
|
32,654
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
313
|
60
|
60
|
200
|
200
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
199
|
380
|
2,536
|
2,000
|
2,000
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,066
|
21,040
|
17,465
|
12,478
|
12,478
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
354
|
234
|
692
|
877
|
877
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
720
|
918
|
1,252
|
1,024
|
1,024
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,008
|
1,894
|
234
|
17
|
17
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,870
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,870
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
109,041
|
107,198
|
107,830
|
108,940
|
108,940
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
109,041
|
107,198
|
107,830
|
108,940
|
108,940
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,822
|
6,822
|
6,822
|
6,822
|
6,822
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
28,692
|
28,692
|
28,692
|
28,692
|
28,692
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,036
|
4,348
|
4,448
|
4,498
|
4,498
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,678
|
1,678
|
1,678
|
1,678
|
1,678
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,813
|
5,658
|
6,190
|
7,250
|
7,250
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7,813
|
5,658
|
6,190
|
7,250
|
7,250
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
343,512
|
299,357
|
291,307
|
266,087
|
266,087
|