単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 231,746 216,374 222,072 203,054 203,054
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,886 638 2,503 3,712 3,712
1. Tiền 3,886 638 2,503 3,712 3,712
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 168,302 163,617 174,726 148,103 148,103
1. Phải thu khách hàng 174,807 176,643 192,724 164,464 164,464
2. Trả trước cho người bán 133 429 360 1,086 1,086
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,976 1 0 0 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,614 -13,456 -18,359 -17,447 -17,447
IV. Tổng hàng tồn kho 58,766 50,484 44,422 50,789 50,789
1. Hàng tồn kho 58,766 50,484 44,422 50,789 50,789
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 792 1,635 421 451 451
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 321 558 421 448 448
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 873 0 2 2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 470 204 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 111,766 82,983 69,234 63,033 63,033
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 111,746 82,979 69,234 63,033 63,033
1. Tài sản cố định hữu hình 111,746 82,979 69,234 63,033 63,033
- Nguyên giá 338,814 331,431 332,012 339,688 339,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -227,068 -248,452 -262,777 -276,655 -276,655
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 682 682 682 682 682
- Giá trị hao mòn lũy kế -682 -682 -682 -682 -682
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 16 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 343,512 299,357 291,307 266,087 266,087
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 234,471 192,158 183,477 157,147 157,147
I. Nợ ngắn hạn 231,601 192,158 183,477 157,147 157,147
1. Vay và nợ ngắn 164,587 127,489 107,336 107,897 107,897
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 37,354 40,143 53,902 32,654 32,654
4. Người mua trả tiền trước 313 60 60 200 200
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 199 380 2,536 2,000 2,000
6. Phải trả người lao động 24,066 21,040 17,465 12,478 12,478
7. Chi phí phải trả 354 234 692 877 877
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 720 918 1,252 1,024 1,024
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,870 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,870 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 109,041 107,198 107,830 108,940 108,940
I. Vốn chủ sở hữu 109,041 107,198 107,830 108,940 108,940
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 60,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,822 6,822 6,822 6,822 6,822
3. Vốn khác của chủ sở hữu 28,692 28,692 28,692 28,692 28,692
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,036 4,348 4,448 4,498 4,498
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,678 1,678 1,678 1,678 1,678
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,813 5,658 6,190 7,250 7,250
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,008 1,894 234 17 17
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 343,512 299,357 291,307 266,087 266,087