|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
222,063
|
253,199
|
248,379
|
242,318
|
202,868
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,503
|
11,251
|
4,017
|
2,261
|
3,712
|
|
1. Tiền
|
2,503
|
11,251
|
4,017
|
2,261
|
3,712
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
174,716
|
199,906
|
196,462
|
195,438
|
148,131
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
192,724
|
217,852
|
214,009
|
210,412
|
164,464
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
360
|
310
|
1,734
|
4,308
|
1,086
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
0
|
103
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,368
|
-18,359
|
-19,282
|
-19,282
|
-17,419
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
44,422
|
41,630
|
47,354
|
44,251
|
50,756
|
|
1. Hàng tồn kho
|
44,422
|
41,630
|
47,354
|
44,251
|
50,756
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
421
|
411
|
545
|
367
|
270
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
421
|
411
|
383
|
367
|
267
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
163
|
0
|
2
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
69,238
|
65,740
|
62,272
|
58,813
|
63,033
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
69,234
|
65,740
|
62,272
|
58,813
|
63,033
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
69,234
|
65,740
|
62,272
|
58,813
|
63,033
|
|
- Nguyên giá
|
332,012
|
332,012
|
332,012
|
332,012
|
339,688
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-262,777
|
-266,271
|
-269,740
|
-273,199
|
-276,655
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
682
|
682
|
682
|
682
|
682
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-682
|
-682
|
-682
|
-682
|
-682
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
291,301
|
318,939
|
310,650
|
301,131
|
265,901
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
183,475
|
209,861
|
199,996
|
194,607
|
157,104
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
183,475
|
209,861
|
199,996
|
194,607
|
157,104
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
107,336
|
140,618
|
126,709
|
126,878
|
107,897
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
53,902
|
53,747
|
58,012
|
48,301
|
32,654
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
60
|
231
|
226
|
200
|
200
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,535
|
1,371
|
2,396
|
4,233
|
1,958
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,465
|
10,620
|
9,549
|
10,490
|
12,478
|
|
7. Chi phí phải trả
|
692
|
1,924
|
1,454
|
2,372
|
877
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,252
|
1,286
|
1,584
|
2,093
|
1,024
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
107,827
|
109,078
|
110,654
|
106,523
|
108,797
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
107,827
|
109,078
|
110,654
|
106,523
|
108,797
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,822
|
6,822
|
6,822
|
6,822
|
6,822
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
28,692
|
28,692
|
28,692
|
28,692
|
28,692
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,448
|
4,448
|
4,498
|
4,498
|
4,498
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,678
|
1,678
|
1,678
|
1,678
|
1,678
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,186
|
7,438
|
8,963
|
4,833
|
7,106
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
234
|
65
|
64
|
40
|
17
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
291,301
|
318,939
|
310,650
|
301,131
|
265,901
|