単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 242,318 202,868 213,583 229,948 237,089
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,261 3,712 2,404 5,168 4,030
1. Tiền 2,261 3,712 2,404 5,168 4,030
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 195,438 148,131 159,039 161,227 149,286
1. Phải thu khách hàng 210,412 164,464 172,093 174,802 166,648
2. Trả trước cho người bán 4,308 1,086 4,243 4,135 361
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 0 0 150 13 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,282 -17,419 -17,447 -17,723 -17,723
IV. Tổng hàng tồn kho 44,251 50,756 51,687 63,222 83,443
1. Hàng tồn kho 44,251 50,756 51,687 63,222 83,443
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 367 270 453 332 330
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 367 267 453 332 330
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58,813 63,033 59,728 57,002 61,648
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 58,813 63,033 59,621 56,147 58,881
1. Tài sản cố định hữu hình 58,813 63,033 59,621 56,147 58,881
- Nguyên giá 332,012 339,688 339,754 339,754 346,090
- Giá trị hao mòn lũy kế -273,199 -276,655 -280,133 -283,606 -287,210
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 682 682 682 682 651
- Giá trị hao mòn lũy kế -682 -682 -682 -682 -651
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 747 2,767
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 747 2,767
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 301,131 265,901 273,311 286,950 298,736
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 194,607 157,104 163,221 181,186 191,505
I. Nợ ngắn hạn 194,607 157,104 163,221 181,186 191,505
1. Vay và nợ ngắn 126,878 107,897 106,681 103,400 118,265
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 48,301 32,654 43,993 56,918 58,908
4. Người mua trả tiền trước 200 200 634 465 439
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,233 1,958 1,056 2,237 2,578
6. Phải trả người lao động 10,490 12,478 8,909 9,035 8,566
7. Chi phí phải trả 2,372 877 708 681 655
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,093 1,024 1,237 7,562 1,222
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 106,523 108,797 110,090 105,763 107,231
I. Vốn chủ sở hữu 106,523 108,797 110,090 105,763 107,231
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 60,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,822 6,822 6,822 6,822 6,822
3. Vốn khác của chủ sở hữu 28,692 28,692 28,692 28,692 28,692
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,498 4,498 4,498 4,698 4,698
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,678 1,678 1,678 1,678 1,678
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,833 7,106 8,400 3,873 5,341
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40 17 4 890 872
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 301,131 265,901 273,311 286,950 298,736