単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 253,199 248,379 242,318 202,868 213,583
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,251 4,017 2,261 3,712 2,404
1. Tiền 11,251 4,017 2,261 3,712 2,404
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 199,906 196,462 195,438 148,131 159,039
1. Phải thu khách hàng 217,852 214,009 210,412 164,464 172,093
2. Trả trước cho người bán 310 1,734 4,308 1,086 4,243
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 103 0 0 0 150
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,359 -19,282 -19,282 -17,419 -17,447
IV. Tổng hàng tồn kho 41,630 47,354 44,251 50,756 51,687
1. Hàng tồn kho 41,630 47,354 44,251 50,756 51,687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 411 545 367 270 453
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 411 383 367 267 453
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 163 0 2 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 65,740 62,272 58,813 63,033 59,728
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 65,740 62,272 58,813 63,033 59,621
1. Tài sản cố định hữu hình 65,740 62,272 58,813 63,033 59,621
- Nguyên giá 332,012 332,012 332,012 339,688 339,754
- Giá trị hao mòn lũy kế -266,271 -269,740 -273,199 -276,655 -280,133
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 682 682 682 682 682
- Giá trị hao mòn lũy kế -682 -682 -682 -682 -682
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 318,939 310,650 301,131 265,901 273,311
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 209,861 199,996 194,607 157,104 163,221
I. Nợ ngắn hạn 209,861 199,996 194,607 157,104 163,221
1. Vay và nợ ngắn 140,618 126,709 126,878 107,897 106,681
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 53,747 58,012 48,301 32,654 43,993
4. Người mua trả tiền trước 231 226 200 200 634
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,371 2,396 4,233 1,958 1,056
6. Phải trả người lao động 10,620 9,549 10,490 12,478 8,909
7. Chi phí phải trả 1,924 1,454 2,372 877 708
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,286 1,584 2,093 1,024 1,237
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 109,078 110,654 106,523 108,797 110,090
I. Vốn chủ sở hữu 109,078 110,654 106,523 108,797 110,090
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 60,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,822 6,822 6,822 6,822 6,822
3. Vốn khác của chủ sở hữu 28,692 28,692 28,692 28,692 28,692
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,448 4,498 4,498 4,498 4,498
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,678 1,678 1,678 1,678 1,678
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,438 8,963 4,833 7,106 8,400
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 65 64 40 17 4
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 318,939 310,650 301,131 265,901 273,311