|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121,632
|
108,666
|
122,010
|
131,371
|
109,829
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
121,632
|
108,666
|
122,010
|
131,371
|
109,829
|
|
Giá vốn hàng bán
|
113,144
|
101,451
|
114,588
|
119,162
|
101,396
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,487
|
7,215
|
7,423
|
12,209
|
8,433
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
1
|
1
|
2
|
|
Chi phí tài chính
|
1,815
|
1,760
|
1,385
|
1,863
|
2,171
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,815
|
1,760
|
1,385
|
|
2,171
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,496
|
1,682
|
2,045
|
1,881
|
1,699
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,900
|
989
|
2,583
|
4,390
|
2,766
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,279
|
2,785
|
1,410
|
4,076
|
1,799
|
|
Thu nhập khác
|
74
|
72
|
50
|
50
|
53
|
|
Chi phí khác
|
5
|
4
|
8
|
176
|
5
|
|
Lợi nhuận khác
|
69
|
68
|
42
|
-126
|
47
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,348
|
2,853
|
1,452
|
3,950
|
1,846
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
479
|
580
|
302
|
1,227
|
378
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
479
|
580
|
302
|
1,227
|
378
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,869
|
2,273
|
1,150
|
2,723
|
1,468
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,869
|
2,273
|
1,150
|
2,723
|
1,468
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|