単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121,632 108,666 122,010 131,371 109,829
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 121,632 108,666 122,010 131,371 109,829
Giá vốn hàng bán 113,144 101,451 114,588 119,162 101,396
Lợi nhuận gộp 8,487 7,215 7,423 12,209 8,433
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 2
Chi phí tài chính 1,815 1,760 1,385 1,863 2,171
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,815 1,760 1,385 2,171
Chi phí bán hàng 1,496 1,682 2,045 1,881 1,699
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,900 989 2,583 4,390 2,766
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,279 2,785 1,410 4,076 1,799
Thu nhập khác 74 72 50 50 53
Chi phí khác 5 4 8 176 5
Lợi nhuận khác 69 68 42 -126 47
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,348 2,853 1,452 3,950 1,846
Chi phí thuế TNDN hiện hành 479 580 302 1,227 378
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 479 580 302 1,227 378
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,869 2,273 1,150 2,723 1,468
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,869 2,273 1,150 2,723 1,468
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0