単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 117,085 121,632 108,666 122,010 131,371
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 117,085 121,632 108,666 122,010 131,371
Giá vốn hàng bán 107,660 113,144 101,451 114,588 119,162
Lợi nhuận gộp 9,425 8,487 7,215 7,423 12,209
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 1
Chi phí tài chính 1,706 1,815 1,760 1,385 1,863
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,706 1,815 1,760 1,385
Chi phí bán hàng 1,425 1,496 1,682 2,045 1,881
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,203 2,900 989 2,583 4,390
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,093 2,279 2,785 1,410 4,076
Thu nhập khác 52 74 72 50 50
Chi phí khác 4 5 4 8 176
Lợi nhuận khác 48 69 68 42 -126
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,140 2,348 2,853 1,452 3,950
Chi phí thuế TNDN hiện hành 637 479 580 302 1,227
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 637 479 580 302 1,227
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,503 1,869 2,273 1,150 2,723
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,503 1,869 2,273 1,150 2,723
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0