|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
448,422
|
355,622
|
355,507
|
450,480
|
450,475
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
448,421
|
355,622
|
355,507
|
450,480
|
450,475
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
406,874
|
320,203
|
319,075
|
418,161
|
417,992
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41,547
|
35,419
|
36,432
|
32,319
|
32,483
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
773
|
46
|
3
|
4
|
4
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,198
|
10,806
|
6,852
|
6,934
|
6,934
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,198
|
10,806
|
6,852
|
6,934
|
6,934
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,859
|
7,039
|
5,879
|
6,226
|
6,226
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,543
|
10,651
|
14,798
|
10,465
|
10,493
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,719
|
6,969
|
8,907
|
8,697
|
8,833
|
|
12. Thu nhập khác
|
304
|
448
|
159
|
251
|
301
|
|
13. Chi phí khác
|
162
|
672
|
373
|
20
|
20
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
142
|
-224
|
-215
|
231
|
281
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,862
|
6,746
|
8,692
|
8,928
|
9,113
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,044
|
1,373
|
2,506
|
1,822
|
1,864
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,044
|
1,373
|
2,506
|
1,822
|
1,864
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,818
|
5,372
|
6,186
|
7,106
|
7,250
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,818
|
5,372
|
6,186
|
7,106
|
7,250
|