単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 448,422 355,622 355,507 450,480 450,475
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 448,421 355,622 355,507 450,480 450,475
4. Giá vốn hàng bán 406,874 320,203 319,075 418,161 417,992
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 41,547 35,419 36,432 32,319 32,483
6. Doanh thu hoạt động tài chính 773 46 3 4 4
7. Chi phí tài chính 11,198 10,806 6,852 6,934 6,934
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,198 10,806 6,852 6,934 6,934
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 7,859 7,039 5,879 6,226 6,226
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,543 10,651 14,798 10,465 10,493
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,719 6,969 8,907 8,697 8,833
12. Thu nhập khác 304 448 159 251 301
13. Chi phí khác 162 672 373 20 20
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 142 -224 -215 231 281
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,862 6,746 8,692 8,928 9,113
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,044 1,373 2,506 1,822 1,864
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,044 1,373 2,506 1,822 1,864
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,818 5,372 6,186 7,106 7,250
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,818 5,372 6,186 7,106 7,250