単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 107,785 103,097 117,085 121,632 108,666
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 107,785 103,097 117,085 121,632 108,666
4. Giá vốn hàng bán 98,480 95,905 107,660 113,144 101,451
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,306 7,191 9,425 8,487 7,215
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 1
7. Chi phí tài chính 1,538 1,654 1,706 1,815 1,760
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,538 1,654 1,706 1,815 1,760
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1,279 1,624 1,425 1,496 1,682
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,649 2,388 3,203 2,900 989
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,841 1,525 3,093 2,279 2,785
12. Thu nhập khác 44 53 52 74 72
13. Chi phí khác 1 7 4 5 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 43 46 48 69 68
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,884 1,571 3,140 2,348 2,853
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 386 323 637 479 580
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 386 323 637 479 580
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,498 1,248 2,503 1,869 2,273
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,498 1,248 2,503 1,869 2,273