|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
107,785
|
103,097
|
117,085
|
121,632
|
108,666
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
107,785
|
103,097
|
117,085
|
121,632
|
108,666
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
98,480
|
95,905
|
107,660
|
113,144
|
101,451
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9,306
|
7,191
|
9,425
|
8,487
|
7,215
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,538
|
1,654
|
1,706
|
1,815
|
1,760
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,538
|
1,654
|
1,706
|
1,815
|
1,760
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,279
|
1,624
|
1,425
|
1,496
|
1,682
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,649
|
2,388
|
3,203
|
2,900
|
989
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,841
|
1,525
|
3,093
|
2,279
|
2,785
|
|
12. Thu nhập khác
|
44
|
53
|
52
|
74
|
72
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
7
|
4
|
5
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
43
|
46
|
48
|
69
|
68
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,884
|
1,571
|
3,140
|
2,348
|
2,853
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
386
|
323
|
637
|
479
|
580
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
386
|
323
|
637
|
479
|
580
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,498
|
1,248
|
2,503
|
1,869
|
2,273
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,498
|
1,248
|
2,503
|
1,869
|
2,273
|