単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 103,097 117,085 121,632 108,666 122,010
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 103,097 117,085 121,632 108,666 122,010
4. Giá vốn hàng bán 95,905 107,660 113,144 101,451 114,588
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,191 9,425 8,487 7,215 7,423
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 1
7. Chi phí tài chính 1,654 1,706 1,815 1,760 1,385
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,654 1,706 1,815 1,760 1,385
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1,624 1,425 1,496 1,682 2,045
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,388 3,203 2,900 989 2,583
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,525 3,093 2,279 2,785 1,410
12. Thu nhập khác 53 52 74 72 50
13. Chi phí khác 7 4 5 4 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 46 48 69 68 42
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,571 3,140 2,348 2,853 1,452
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 323 637 479 580 302
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 323 637 479 580 302
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,248 2,503 1,869 2,273 1,150
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,248 2,503 1,869 2,273 1,150