Unit: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 236,725 212,762 211,962 175,889 164,146
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,896 8,501 35,014 32,128 31,691
1. Tiền 6,896 8,501 31,014 32,128 24,691
2. Các khoản tương đương tiền 9,000 0 4,000 0 7,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 29,731 0 0 15,000 44,000
1. Chứng khoán kinh doanh 10,685 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2,315 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21,361 0 0 15,000 44,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 152,422 160,574 129,128 96,339 50,694
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33,485 26,719 37,611 51,005 35,784
2. Trả trước cho người bán 400 6,652 3,644 6,660 10,845
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 117,000 123,463 85,435 38,000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,266 7,468 3,872 2,183 5,574
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,729 -3,729 -1,434 -1,509 -1,509
IV. Tổng hàng tồn kho 35,111 41,977 46,391 29,287 34,071
1. Hàng tồn kho 35,203 42,070 47,577 30,304 35,088
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -93 -93 -1,186 -1,017 -1,017
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,565 1,709 1,429 3,135 3,690
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,416 1,100 1,105 2,443 3,364
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,076 517 100 33 33
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,073 92 224 659 293
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 83,248 82,102 112,357 206,397 207,826
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 14,210 99,210 210
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 14,000 99,000 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 210 210 210
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,161 73,116 81,919 81,293 95,883
1. Tài sản cố định hữu hình 75,209 71,653 80,947 80,745 95,433
- Nguyên giá 126,136 131,704 151,421 161,305 178,105
- Giá trị hao mòn lũy kế -50,927 -60,051 -70,474 -80,560 -82,671
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,952 1,463 973 548 450
- Nguyên giá 2,490 2,490 2,490 1,856 1,856
- Giá trị hao mòn lũy kế -537 -1,027 -1,517 -1,308 -1,407
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 3,387 11,366 21,426 8,077
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 3,387 11,366 21,426 8,077
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 99,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 99,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,087 5,599 4,862 4,468 4,656
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,070 5,323 4,779 4,304 4,656
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 17 277 83 165 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 319,972 294,864 324,319 382,287 371,971
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 188,821 161,851 170,464 115,218 104,231
I. Nợ ngắn hạn 81,901 88,576 91,609 51,553 104,231
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 41,128 41,908 43,739 2,500 64,838
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,668 13,512 14,286 13,126 12,360
4. Người mua trả tiền trước 9,697 9,676 9,856 10,521 10,260
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 54 2,070 3,573 2,725 2,031
6. Phải trả người lao động 6,036 6,546 10,781 11,156 5,731
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,570 7,152 7,714 9,544 6,696
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,625 7,587 1,536 1,857 2,190
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 124 124 124 124
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 124 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 106,920 73,275 78,855 63,665 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 106,920 73,275 78,855 63,665 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 131,151 133,013 153,855 267,069 267,740
I. Vốn chủ sở hữu 131,151 133,013 153,855 267,069 267,740
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 98,000 98,000 98,000 196,000 196,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 25,160 25,160 25,160 24,812 24,812
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,474 9,474 9,474 9,474 9,474
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,483 379 21,221 36,783 37,454
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2,922 -6,584 379 15,802 34,257
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,439 6,963 20,842 20,981 3,197
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 319,972 294,864 324,319 382,287 371,971