Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.595.583 3.047.715 2.510.785 2.666.904 2.348.905
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.726 62.963 54.171 20.160 232.607
1. Tiền 29.726 62.963 54.171 20.160 232.607
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 252.332 221.744 20.751 20.237 20.781
1. Chứng khoán kinh doanh 11.274 11.274 11.274 9.767 9.767
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -413 0 -993 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 241.470 210.470 10.470 10.470 11.014
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 439.239 734.932 805.610 990.476 430.662
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 457.546 762.603 848.011 991.794 485.288
2. Trả trước cho người bán 45.622 75.776 47.618 100.599 62.466
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20.417 12.012 35.812 23.913 8.739
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -84.345 -115.459 -125.830 -125.830 -125.830
IV. Tổng hàng tồn kho 1.788.456 1.963.554 1.612.859 1.601.631 1.630.456
1. Hàng tồn kho 1.792.178 1.963.554 1.618.143 1.607.779 1.636.604
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.722 0 -5.284 -6.148 -6.148
V. Tài sản ngắn hạn khác 85.830 64.521 17.393 34.400 34.398
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18.577 7.841 9.458 26.461 26.433
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 62.345 51.761 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.908 4.920 7.935 7.939 7.965
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.326.300 1.113.307 1.102.635 1.067.765 1.021.057
I. Các khoản phải thu dài hạn 22.538 22.538 22.538 22.772 9.757
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 22.538 22.538 22.538 22.772 9.757
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.230.519 1.057.846 1.032.191 1.003.640 970.053
1. Tài sản cố định hữu hình 1.229.024 1.056.487 1.030.970 998.620 966.366
- Nguyên giá 2.745.751 2.277.497 2.286.368 2.287.795 2.287.850
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.516.727 -1.221.010 -1.255.399 -1.289.175 -1.321.484
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.496 1.358 1.221 5.020 3.687
- Nguyên giá 4.148 4.148 4.148 8.183 7.049
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.652 -2.789 -2.927 -3.163 -3.363
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 37.936 0 5.444 2.496 2.697
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 37.936 0 5.444 2.496 2.697
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35.307 32.924 42.462 38.857 38.550
1. Chi phí trả trước dài hạn 34.315 30.804 41.344 35.985 34.745
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 993 2.120 1.117 2.872 3.804
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.921.883 4.161.022 3.613.419 3.734.670 3.369.962
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.978.457 3.223.903 2.653.038 2.779.250 2.405.790
I. Nợ ngắn hạn 2.609.457 2.854.903 2.336.038 2.462.250 2.140.790
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.735.789 1.646.821 1.374.526 1.412.927 1.525.288
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 691.532 1.126.340 934.976 1.009.443 579.859
4. Người mua trả tiền trước 108.833 635 131 485 357
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.386 8.678 9.143 20.030 11.779
6. Phải trả người lao động 11.610 12.078 11.862 13.537 13.777
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 57.505 58.565 2.648 3.141 3.229
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.690 1.675 2.641 2.576 6.400
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 111 111 111 111 100
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 369.000 369.000 317.000 317.000 265.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 369.000 369.000 317.000 317.000 265.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 943.426 937.119 960.381 955.420 964.172
I. Vốn chủ sở hữu 943.426 937.119 960.381 955.420 964.172
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 139.500 139.500 139.500 139.500 139.500
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 303.926 297.619 320.881 315.920 324.672
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 309.615 309.615 309.615 310.573 310.573
- LNST chưa phân phối kỳ này -5.689 -11.996 11.266 5.347 14.099
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.921.883 4.161.022 3.613.419 3.734.670 3.369.962