|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.595.583
|
3.047.715
|
2.510.785
|
2.666.904
|
2.348.905
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29.726
|
62.963
|
54.171
|
20.160
|
232.607
|
|
1. Tiền
|
29.726
|
62.963
|
54.171
|
20.160
|
232.607
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
252.332
|
221.744
|
20.751
|
20.237
|
20.781
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11.274
|
11.274
|
11.274
|
9.767
|
9.767
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-413
|
0
|
-993
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
241.470
|
210.470
|
10.470
|
10.470
|
11.014
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
439.239
|
734.932
|
805.610
|
990.476
|
430.662
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
457.546
|
762.603
|
848.011
|
991.794
|
485.288
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
45.622
|
75.776
|
47.618
|
100.599
|
62.466
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20.417
|
12.012
|
35.812
|
23.913
|
8.739
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-84.345
|
-115.459
|
-125.830
|
-125.830
|
-125.830
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.788.456
|
1.963.554
|
1.612.859
|
1.601.631
|
1.630.456
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.792.178
|
1.963.554
|
1.618.143
|
1.607.779
|
1.636.604
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.722
|
0
|
-5.284
|
-6.148
|
-6.148
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
85.830
|
64.521
|
17.393
|
34.400
|
34.398
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18.577
|
7.841
|
9.458
|
26.461
|
26.433
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
62.345
|
51.761
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.908
|
4.920
|
7.935
|
7.939
|
7.965
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.326.300
|
1.113.307
|
1.102.635
|
1.067.765
|
1.021.057
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22.538
|
22.538
|
22.538
|
22.772
|
9.757
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
22.538
|
22.538
|
22.538
|
22.772
|
9.757
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.230.519
|
1.057.846
|
1.032.191
|
1.003.640
|
970.053
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.229.024
|
1.056.487
|
1.030.970
|
998.620
|
966.366
|
|
- Nguyên giá
|
2.745.751
|
2.277.497
|
2.286.368
|
2.287.795
|
2.287.850
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.516.727
|
-1.221.010
|
-1.255.399
|
-1.289.175
|
-1.321.484
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.496
|
1.358
|
1.221
|
5.020
|
3.687
|
|
- Nguyên giá
|
4.148
|
4.148
|
4.148
|
8.183
|
7.049
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.652
|
-2.789
|
-2.927
|
-3.163
|
-3.363
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
37.936
|
0
|
5.444
|
2.496
|
2.697
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
37.936
|
0
|
5.444
|
2.496
|
2.697
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35.307
|
32.924
|
42.462
|
38.857
|
38.550
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34.315
|
30.804
|
41.344
|
35.985
|
34.745
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
993
|
2.120
|
1.117
|
2.872
|
3.804
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.921.883
|
4.161.022
|
3.613.419
|
3.734.670
|
3.369.962
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.978.457
|
3.223.903
|
2.653.038
|
2.779.250
|
2.405.790
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.609.457
|
2.854.903
|
2.336.038
|
2.462.250
|
2.140.790
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.735.789
|
1.646.821
|
1.374.526
|
1.412.927
|
1.525.288
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
691.532
|
1.126.340
|
934.976
|
1.009.443
|
579.859
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
108.833
|
635
|
131
|
485
|
357
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.386
|
8.678
|
9.143
|
20.030
|
11.779
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.610
|
12.078
|
11.862
|
13.537
|
13.777
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
57.505
|
58.565
|
2.648
|
3.141
|
3.229
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.690
|
1.675
|
2.641
|
2.576
|
6.400
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
111
|
111
|
111
|
111
|
100
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
369.000
|
369.000
|
317.000
|
317.000
|
265.000
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
369.000
|
369.000
|
317.000
|
317.000
|
265.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
943.426
|
937.119
|
960.381
|
955.420
|
964.172
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
943.426
|
937.119
|
960.381
|
955.420
|
964.172
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
139.500
|
139.500
|
139.500
|
139.500
|
139.500
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
303.926
|
297.619
|
320.881
|
315.920
|
324.672
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
309.615
|
309.615
|
309.615
|
310.573
|
310.573
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5.689
|
-11.996
|
11.266
|
5.347
|
14.099
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.921.883
|
4.161.022
|
3.613.419
|
3.734.670
|
3.369.962
|