|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,047,715
|
2,510,785
|
2,666,904
|
2,348,905
|
2,540,652
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
62,963
|
54,171
|
20,160
|
232,607
|
17,242
|
|
1. Tiền
|
62,963
|
54,171
|
20,160
|
232,607
|
17,242
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
221,744
|
20,751
|
20,237
|
20,781
|
220,781
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11,274
|
11,274
|
9,767
|
9,767
|
9,767
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-993
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
210,470
|
10,470
|
10,470
|
11,014
|
211,014
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
734,932
|
805,610
|
990,476
|
430,662
|
480,538
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
762,603
|
848,011
|
991,794
|
485,288
|
498,435
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
75,776
|
47,618
|
100,599
|
62,466
|
101,018
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12,012
|
35,812
|
23,913
|
8,739
|
7,374
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-115,459
|
-125,830
|
-125,830
|
-125,830
|
-126,289
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,963,554
|
1,612,859
|
1,601,631
|
1,630,456
|
1,789,102
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,963,554
|
1,618,143
|
1,607,779
|
1,636,604
|
1,795,250
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-5,284
|
-6,148
|
-6,148
|
-6,148
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
64,521
|
17,393
|
34,400
|
34,398
|
32,988
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,841
|
9,458
|
26,461
|
26,433
|
25,113
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
51,761
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,920
|
7,935
|
7,939
|
7,965
|
7,875
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,113,307
|
1,102,635
|
1,067,765
|
1,021,057
|
988,260
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22,538
|
22,538
|
22,772
|
9,757
|
9,757
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
22,538
|
22,538
|
22,772
|
9,757
|
9,757
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,057,846
|
1,032,191
|
1,003,640
|
970,053
|
938,338
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,056,487
|
1,030,970
|
998,620
|
966,366
|
934,821
|
|
- Nguyên giá
|
2,277,497
|
2,286,368
|
2,287,795
|
2,287,850
|
2,290,136
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,221,010
|
-1,255,399
|
-1,289,175
|
-1,321,484
|
-1,355,315
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,358
|
1,221
|
5,020
|
3,687
|
3,517
|
|
- Nguyên giá
|
4,148
|
4,148
|
8,183
|
7,049
|
7,049
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,789
|
-2,927
|
-3,163
|
-3,363
|
-3,532
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
5,444
|
2,496
|
2,697
|
3,035
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
5,444
|
2,496
|
2,697
|
3,035
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32,924
|
42,462
|
38,857
|
38,550
|
37,130
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30,804
|
41,344
|
35,985
|
34,745
|
33,370
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,120
|
1,117
|
2,872
|
3,804
|
3,760
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,161,022
|
3,613,419
|
3,734,670
|
3,369,962
|
3,528,912
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,223,903
|
2,653,038
|
2,779,250
|
2,405,790
|
2,560,809
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,854,903
|
2,336,038
|
2,462,250
|
2,140,790
|
2,295,809
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,646,821
|
1,374,526
|
1,412,927
|
1,525,288
|
1,806,332
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,126,340
|
934,976
|
1,009,443
|
579,859
|
449,076
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
635
|
131
|
485
|
357
|
320
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,678
|
9,143
|
20,030
|
11,779
|
7,925
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,078
|
11,862
|
13,537
|
13,777
|
15,250
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
58,565
|
2,648
|
3,141
|
3,229
|
3,038
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7,380
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,675
|
2,641
|
2,576
|
6,400
|
6,393
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
111
|
111
|
111
|
100
|
94
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
369,000
|
317,000
|
317,000
|
265,000
|
265,000
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
369,000
|
317,000
|
317,000
|
265,000
|
265,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
937,119
|
960,381
|
955,420
|
964,172
|
968,103
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
937,119
|
960,381
|
955,420
|
964,172
|
968,103
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
139,500
|
139,500
|
139,500
|
139,500
|
139,500
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
297,619
|
320,881
|
315,920
|
324,672
|
328,603
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
309,615
|
309,615
|
310,573
|
310,573
|
310,573
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-11,996
|
11,266
|
5,347
|
14,099
|
18,030
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,161,022
|
3,613,419
|
3,734,670
|
3,369,962
|
3,528,912
|