|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1.697.640
|
1.637.344
|
1.810.695
|
1.997.958
|
2.749.293
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.561.927
|
-1.477.134
|
-1.594.870
|
-1.942.907
|
-2.622.368
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
9.774
|
-16.056
|
-23.064
|
-29.230
|
-14.521
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-61.622
|
-30.085
|
-52.420
|
-30.526
|
-34.726
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
|
|
-2.069
|
-5.434
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
597
|
2.558
|
484
|
2.538
|
24.918
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-17.110
|
-13.119
|
-29.403
|
-66.702
|
14.305
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
67.353
|
103.508
|
111.421
|
-70.939
|
111.467
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12.716
|
-9.531
|
-2.046
|
-2.216
|
152
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
40.429
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-400.470
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
260.000
|
31.000
|
200.000
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4.204
|
-1.236
|
6.115
|
743
|
41
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-148.982
|
20.232
|
204.069
|
-1.473
|
40.622
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
449.500
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
834.241
|
897.366
|
534.598
|
896.379
|
524.909
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.218.494
|
-987.881
|
-858.887
|
-857.978
|
-464.548
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
65.247
|
-90.515
|
-324.288
|
38.401
|
60.361
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16.382
|
33.225
|
-8.798
|
-34.011
|
212.450
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
46.136
|
-46.136
|
62.963
|
54.171
|
20.160
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-27
|
11
|
7
|
0
|
-3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
29.726
|
-12.900
|
54.171
|
20.160
|
232.607
|