|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,057,465
|
2,477,346
|
3,843,306
|
5,567,860
|
6,381,522
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,576
|
6,600
|
7,968
|
39,044
|
197
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,055,889
|
2,470,746
|
3,835,337
|
5,528,817
|
6,381,325
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,042,972
|
2,457,475
|
3,815,345
|
5,361,208
|
6,134,535
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,917
|
13,270
|
19,992
|
167,609
|
246,789
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,256
|
2,764
|
5,274
|
9,825
|
25,982
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,293
|
9,359
|
17,053
|
163,597
|
147,442
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,418
|
7,985
|
11,853
|
149,270
|
96,624
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,632
|
1,121
|
1,553
|
3,340
|
14,903
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,409
|
3,526
|
3,931
|
61,534
|
106,603
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,840
|
2,028
|
2,730
|
-51,037
|
3,824
|
|
12. Thu nhập khác
|
234
|
162
|
395,245
|
1,529
|
52,092
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
1
|
0
|
3,388
|
44,337
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
230
|
161
|
395,245
|
-1,859
|
7,755
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,069
|
2,189
|
397,975
|
-52,896
|
11,579
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
667
|
438
|
0
|
293
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
-1,646
|
313
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
667
|
438
|
0
|
-1,353
|
313
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,402
|
1,751
|
397,975
|
-51,543
|
11,266
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,402
|
1,751
|
397,975
|
-51,543
|
11,266
|