Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,057,465 2,477,346 3,843,306 5,567,860 6,381,522
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,576 6,600 7,968 39,044 197
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,055,889 2,470,746 3,835,337 5,528,817 6,381,325
4. Giá vốn hàng bán 2,042,972 2,457,475 3,815,345 5,361,208 6,134,535
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,917 13,270 19,992 167,609 246,789
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,256 2,764 5,274 9,825 25,982
7. Chi phí tài chính 7,293 9,359 17,053 163,597 147,442
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,418 7,985 11,853 149,270 96,624
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,632 1,121 1,553 3,340 14,903
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,409 3,526 3,931 61,534 106,603
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,840 2,028 2,730 -51,037 3,824
12. Thu nhập khác 234 162 395,245 1,529 52,092
13. Chi phí khác 4 1 0 3,388 44,337
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 230 161 395,245 -1,859 7,755
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,069 2,189 397,975 -52,896 11,579
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 667 438 0 293 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -1,646 313
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 667 438 0 -1,353 313
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,402 1,751 397,975 -51,543 11,266
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,402 1,751 397,975 -51,543 11,266