Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 544.037 804.677 611.981 672.230 773.321
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 94.822 42.607 188.202 150.705 285.405
1. Tiền 94.822 42.607 188.202 150.705 285.405
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 87.595 118.939 77.352 61.117 108.503
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 34.015 69.815 68.316 50.051 33.034
2. Trả trước cho người bán 50.359 26.815 13.648 14.025 76.469
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.611 27.697 6.349 8.003 9.959
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.390 -5.389 -10.962 -10.962 -10.958
IV. Tổng hàng tồn kho 318.315 604.712 337.305 441.954 357.028
1. Hàng tồn kho 348.580 633.213 364.688 468.011 382.408
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -30.265 -28.500 -27.383 -26.057 -25.380
V. Tài sản ngắn hạn khác 43.304 38.419 9.123 18.454 22.384
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31.604 19.711 7.466 14.357 14.933
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.193 18.201 1.141 3.589 6.872
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 508 508 515 508 580
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.332.357 3.294.507 3.044.732 2.740.142 2.638.050
I. Các khoản phải thu dài hạn 7.598 8.264 8.954 9.669 10.403
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7.598 8.264 8.954 9.669 10.403
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.165.385 3.146.557 2.902.908 2.597.591 2.294.849
1. Tài sản cố định hữu hình 3.155.291 3.136.817 2.893.479 2.588.450 2.285.978
- Nguyên giá 7.622.241 7.867.142 7.940.180 7.907.916 7.740.480
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.466.950 -4.730.326 -5.046.701 -5.319.467 -5.454.502
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10.095 9.741 9.430 9.141 8.871
- Nguyên giá 12.453 12.543 12.581 12.581 12.581
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.358 -2.802 -3.151 -3.439 -3.709
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 68.280 18.164 16.648 15.638 198.906
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 68.280 18.164 16.648 15.638 198.906
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 88.874 120.967 116.222 117.244 133.891
1. Chi phí trả trước dài hạn 80.350 112.443 108.148 109.171 126.371
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 8.524 8.524 8.074 8.074 7.520
VII. Lợi thế thương mại 2.220 555 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.876.394 4.099.184 3.656.713 3.412.372 3.411.371
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.757.744 1.976.542 1.871.791 1.635.583 1.609.105
I. Nợ ngắn hạn 1.717.873 1.898.364 1.819.752 1.611.658 1.569.579
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 524.082 511.414 784.587 603.551 611.154
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 873.158 1.025.150 712.011 724.747 681.878
4. Người mua trả tiền trước 127.682 81.226 27.911 52.040 49.518
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.717 28.175 36.751 5.246 7.388
6. Phải trả người lao động 74.899 69.134 59.871 53.598 62.498
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 79.754 153.378 106.498 114.296 133.577
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 22.594 19.151 65.995 49.796 21.569
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.986 10.737 26.129 8.384 1.997
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 39.871 78.177 52.039 23.925 39.526
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 33.800 71.008 44.008 15.007 29.702
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 6.071 7.169 8.031 8.918 9.824
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.118.650 2.122.642 1.784.922 1.776.789 1.802.266
I. Vốn chủ sở hữu 2.118.650 2.122.642 1.784.922 1.776.789 1.802.266
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.232.098 1.232.098 1.232.098 1.232.098 1.232.098
2. Thặng dư vốn cổ phần 57.007 57.007 57.007 57.007 57.007
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 713.584 728.041 728.041 728.041 728.041
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 138.743 134.471 -197.197 -203.418 -173.241
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 54.701 65.527 30.288 -197.197 -203.418
- LNST chưa phân phối kỳ này 84.042 68.944 -227.484 -6.222 30.177
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -22.781 -28.975 -35.027 -36.939 -41.639
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.876.394 4.099.184 3.656.713 3.412.372 3.411.371