Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 586.641 507.701 434.034 1.019.158 2.471.089
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85.832 18.659 44.883 3.505 312.078
1. Tiền 79.832 17.659 42.383 1.005 309.578
2. Các khoản tương đương tiền 6.000 1.000 2.500 2.500 2.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 5.000 5.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 5.000 5.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 423.664 403.732 314.734 282.700 532.981
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 388.868 368.972 274.281 234.037 175.170
2. Trả trước cho người bán 2.507 2.325 4.893 13.264 29.646
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 34.716 34.862 37.986 37.826 330.591
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.426 -2.426 -2.426 -2.426 -2.426
IV. Tổng hàng tồn kho 59.644 61.438 53.294 658.419 1.485.854
1. Hàng tồn kho 60.579 62.659 54.515 659.640 1.488.144
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -935 -1.221 -1.221 -1.221 -2.289
V. Tài sản ngắn hạn khác 17.501 18.871 16.124 74.533 140.176
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 332 274 476 482 1.053
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17.169 17.461 14.970 74.051 139.123
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.136 678 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 127.139 125.760 210.701 406.430 74.266
I. Các khoản phải thu dài hạn 48.481 48.481 134.829 332.038 17
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 48.168 48.168 59.640 59.640 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 313 313 75.188 272.398 17
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 53.723 64.504 63.108 61.682 61.291
1. Tài sản cố định hữu hình 40.072 51.038 49.828 48.588 48.381
- Nguyên giá 87.898 100.608 100.639 100.639 101.702
- Giá trị hao mòn lũy kế -47.826 -49.570 -50.811 -52.051 -53.320
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13.651 13.466 13.280 13.095 12.909
- Nguyên giá 17.909 17.909 17.909 17.909 17.909
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.258 -4.444 -4.629 -4.815 -5.000
III. Bất động sản đầu tư 21.679 9.512 9.512 9.512 9.512
- Nguyên giá 22.186 9.512 9.512 9.512 9.512
- Giá trị hao mòn lũy kế -507 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 286
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 286
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.256 3.264 3.252 3.197 3.160
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.256 3.264 3.252 3.197 3.160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 713.780 633.461 644.735 1.425.588 2.545.355
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 326.789 252.755 260.159 1.037.925 2.068.617
I. Nợ ngắn hạn 326.789 250.976 257.882 1.035.649 1.477.954
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 89.745 38.321 19.847 11.739 31.944
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 121.455 103.482 122.895 912.858 1.070.421
4. Người mua trả tiền trước 77.057 77.045 76.950 76.913 319.822
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 636 0 18 190 25.111
6. Phải trả người lao động 1.668 1.863 1.845 7.348 12.705
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19.481 17.515 24.297 18.408 11.232
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.634 3.875 1.506 2.247 1.656
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11.029 8.522 9.356 5.920 5.037
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.082 353 1.168 26 26
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 1.779 2.276 2.276 590.663
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 590.663
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1.779 2.276 2.276 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 386.991 380.706 384.576 387.663 476.738
I. Vốn chủ sở hữu 386.991 380.706 384.576 387.663 476.738
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350.000 350.000 350.000 350.000 350.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 157 157 157 157 157
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23.363 23.363 25.200 25.200 25.200
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13.471 7.186 9.220 12.307 101.382
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -38.581 12.285 8.753 8.753 198
- LNST chưa phân phối kỳ này 52.053 -5.099 467 3.553 101.184
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 713.780 633.461 644.735 1.425.588 2.545.355